Nhận xét tổng quan về mức giá 4,8 tỷ đồng cho nhà 2 tầng tại Bàu Cát, Quận Tân Bình
Nhà được rao bán tại vị trí đường Đồng Đen, phường 13, quận Tân Bình với diện tích đất 32 m², diện tích sử dụng tương ứng, cấu trúc 2 tầng, có 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, thuộc loại hình nhà trong hẻm xe hơi, đã có sổ đỏ pháp lý rõ ràng. Giá chào bán là 4,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 150 triệu đồng/m².
Phân tích mức giá theo thị trường khu vực Quận Tân Bình
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại nhà | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đồng Đen, P.13, Tân Bình (nhà hẻm xe hơi) | 32 | Nhà 2 tầng | 4,8 | 150 | Giá đang chào bán |
| Đường Bàu Cát 3, P.14, Tân Bình (hẻm xe hơi) | 35 | Nhà 2 tầng | 4,0 | 114 | Giao dịch thực tế quý 1/2024 |
| Đường Trường Chinh, P.12, Tân Bình (hẻm xe hơi) | 30 | Nhà 1 trệt 1 lầu | 3,9 | 130 | Giao dịch thực tế quý 4/2023 |
| Đường Lạc Long Quân, P.10, Tân Bình | 40 | Nhà 2 tầng | 4,5 | 112,5 | Chủ nhà cần bán gấp |
Nhận định về mức giá 4,8 tỷ đồng
Mức giá 4,8 tỷ đồng (150 triệu/m²) là cao hơn so với các giao dịch thực tế tương tự trong khu vực Tân Bình, nhất là khi so sánh với những căn nhà có diện tích tương đương hoặc lớn hơn đang giao dịch từ 112,5 – 130 triệu/m².
Điểm cộng của căn nhà này là vị trí gần trục đường Đồng Đen – tuyến đường chính, khu vực Bàu Cát được đánh giá là khu VIP quận Tân Bình, cùng với việc nhà có hẻm xe hơi thuận tiện đi lại, pháp lý rõ ràng, xây dựng kiên cố, có thể dọn vào ở ngay. Tuy nhiên, về mặt diện tích đất chỉ 32 m², tương đối nhỏ, hạn chế về không gian sinh hoạt so với các căn nhà khác.
Với những yếu tố trên, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 4,0 – 4,3 tỷ đồng (tương đương 125 – 135 triệu/m²), vừa phản ánh đúng giá trị vị trí, vừa phù hợp mặt bằng thị trường. Giá này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho người mua có thể thương lượng và xuống tiền nhanh chóng.
Đề xuất chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày các giao dịch thực tế gần đây với mức giá thấp hơn, minh chứng cho giá thị trường.
- Nêu bật điểm hạn chế về diện tích nhỏ (32 m²) so với những căn nhà khác có diện tích lớn hơn và giá mềm hơn.
- Nhấn mạnh lợi ích cho chủ nhà khi chấp nhận mức giá này sẽ giúp giao dịch thành công nhanh chóng, tránh thời gian chờ đợi và chi phí phát sinh.
Kết luận
Mức giá 4,8 tỷ đồng được xem là hơi cao so với mặt bằng thực tế của khu vực, tuy nhiên căn nhà có ưu điểm về vị trí và pháp lý. Người mua nên đề xuất mức giá 4,0 – 4,3 tỷ đồng, đồng thời sử dụng các dữ liệu thị trường làm cơ sở để thương lượng, từ đó đạt được thỏa thuận hợp lý cho cả hai bên.



