Nhận định mức giá căn hộ 65m², 1PN1WC tại Trường Lưu, Phường Long Trường, TP. Thủ Đức
Căn hộ có diện tích 65m², 1 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản, tầng 10, hướng ban công Bắc và cửa chính hướng Nam, thuộc block E của một chung cư đã bàn giao tại khu vực Trường Lưu, Phường Long Trường, TP. Thủ Đức. Giá chào bán 3,02 tỷ đồng tương ứng khoảng 46,46 triệu VNĐ/m².
Phân tích mức giá này:
- Vị trí thuộc TP. Thủ Đức (Quận 9 cũ) là khu vực đang phát triển nhanh, có nhiều tiện ích liền kề như Vinhomes Grand Park, các trung tâm thương mại Vincom, các trường đại học lớn, hệ thống giao thông kết nối thuận tiện với các quận trung tâm và các tỉnh lân cận.
- Diện tích 65m² cho căn hộ 1 phòng ngủ khá rộng rãi, phù hợp cho người độc thân hoặc cặp đôi.
- Giá 46,46 triệu/m² nằm trong phân khúc trung bình – cao của thị trường căn hộ tại TP. Thủ Đức hiện nay.
So sánh giá thị trường khu vực TP. Thủ Đức và Quận 9 cũ cho căn hộ 1PN, diện tích tương đương
| Khu vực | Loại căn hộ | Diện tích (m²) | Giá trung bình (triệu VNĐ/m²) | Giá tham khảo (tỷ VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| TP. Thủ Đức (Quận 9 cũ) | 1PN, căn hộ hoàn thiện cơ bản | 60 – 70 | 38 – 45 | 2.3 – 3.15 | Các dự án mới, vị trí trung tâm, gần tiện ích |
| Quận 9 (cũ), các dự án mới | 1PN, căn hộ hoàn thiện cơ bản | 55 – 65 | 40 – 44 | 2.2 – 2.86 | Dự án chưa bàn giao, vị trí xa trung tâm hơn |
| TP. Thủ Đức, dự án cao cấp | 1PN, hoàn thiện đầy đủ nội thất | 60 – 65 | 50 – 55 | 3.0 – 3.6 | Căn hộ nội thất cao cấp, tiện ích vượt trội |
| Quận 2 (cũ) | 1PN, hoàn thiện cơ bản | 60 – 70 | 45 – 50 | 2.7 – 3.5 | Vị trí trung tâm TP. Thủ Đức cũ, tiện ích cao |
Nhận xét chi tiết
Với giá 3,02 tỷ đồng (~46,46 triệu/m²), căn hộ này đang được chào bán ở mức cao hơn trung bình một chút so với các căn hộ cùng loại, diện tích tương đương trong khu vực TP. Thủ Đức (Quận 9 cũ). Tuy nhiên, vị trí gần nhiều tiện ích và hệ thống giao thông thuận lợi là điểm cộng lớn. Nếu căn hộ đã hoàn thiện cơ bản, có sổ hồng riêng và có thể vào ở ngay, mức giá này có thể coi là hợp lý trong trường hợp người mua đánh giá cao yếu tố tiện ích và vị trí.
Tuy nhiên, nếu so sánh với các căn hộ cùng diện tích tương tự trong khu vực chưa bàn giao hoặc có vị trí xa hơn, mức giá 3,02 tỷ đồng được xem là mức giá tối đa, khó giảm sâu. Nếu người mua có nhu cầu tìm căn hộ với mức giá mềm hơn, có thể đề xuất mức giá khoảng 2,8 – 2,9 tỷ đồng (~43 – 45 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng giá trung bình.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá với chủ nhà
- Nhấn mạnh rằng mức giá hiện tại cao hơn một chút so với mức trung bình thị trường cho căn hộ cùng loại và diện tích.
- Đưa ra các ví dụ so sánh thực tế từ các dự án lân cận, đặc biệt là các dự án tương tự cùng hoàn thiện cơ bản hoặc đã bàn giao.
- Đề nghị mức giá 2,8 – 2,9 tỷ đồng với lý do: người mua sẽ thanh toán nhanh, không phát sinh nhiều thủ tục, giảm rủi ro và thời gian giao dịch cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh tính cạnh tranh của thị trường căn hộ tại TP. Thủ Đức, giúp chủ nhà hiểu rõ hơn về khả năng thanh khoản nếu chấp nhận mức giá đề xuất.
- Thể hiện thiện chí mua ngay nếu đạt được mức giá hợp lý nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 3,02 tỷ đồng cho căn hộ 65m², 1PN1WC tại TP. Thủ Đức, Quận 9 cũ là hợp lý trong trường hợp ưu tiên vị trí và tiện ích, đặc biệt khi căn hộ đã hoàn thiện và có sổ hồng riêng. Tuy nhiên, vẫn có dư địa thương lượng giảm giá khoảng 5 – 7% để phù hợp với mặt bằng chung và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.



