Nhận xét tổng quan về mức giá 5,52 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại Đường Minh Mạng, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Giá chào bán được ghi nhận là 5,52 tỷ đồng cho diện tích 100 m², tương đương 55,2 triệu đồng/m², thuộc loại đất nền dự án có sổ đỏ đầy đủ và mặt tiền, hướng Đông Nam.
Đánh giá mức giá này là khá cao so với mặt bằng chung quanh khu vực và các lô đất tương tự. Đặc biệt, khi so sánh với các mức giá được cung cấp từ các lô đất nền dự án khác trong cùng khu vực Quận Ngũ Hành Sơn và Đà Nẵng, giá trung bình phổ biến thường dao động từ 55 triệu đồng/m² trở xuống, có nhiều lô đất với diện tích và vị trí tương tự được giao dịch hoặc chào bán với mức giá từ 55 đến 67 triệu đồng/m², nhưng không phổ biến mức trên 55 triệu đồng/m² cho đất nền dự án có pháp lý rõ ràng và mặt tiền.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Lô đất | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| B2.117 TB có trụ | Quận Ngũ Hành Sơn | ~100 | 5,52 | 55,20 | Đất nền dự án, mặt tiền, đã có sổ |
| B2.129 ĐN 122m | Quận Ngũ Hành Sơn | 122 | 6,5 | 53,28 | Đất sạch, thương lượng |
| B2.135 ĐN sạch | Quận Ngũ Hành Sơn | ~100 | 6,05 | 60,50 | Đất sạch, đã có sổ |
| B2.130 ĐN 122m kẹp vệt cây xanh | Quận Ngũ Hành Sơn | 122 | 7,7 | 63,11 | Vị trí đẹp, view cây xanh |
| B2.117 TB vệt cây xanh | Quận Ngũ Hành Sơn | ~100 | 6,7 | 67,00 | View vệt cây xanh, vị trí tốt |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy các lô đất có vị trí đặc biệt như view cây xanh, sạch hoặc diện tích lớn hơn thường có giá trên 60 triệu đồng/m², trong khi các lô đất nền dự án đã có pháp lý rõ ràng, mặt tiền, hướng Đông Nam như lô B2.117 TB có trụ thường có mức giá khoảng 55 triệu đồng/m².
Đánh giá chi tiết và đề xuất mức giá hợp lý
Với mức giá 5,52 tỷ đồng cho 100 m², tương đương 55,2 triệu đồng/m², giá này ở mức trên trung bình thị trường cho khu vực này và loại đất nền dự án tương tự. Nếu lô đất không có các yếu tố đặc biệt như vị trí đẹp, view tốt, sạch, hoặc hạ tầng hoàn thiện hơn các lô đất khác thì mức giá này có thể hơi cao.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 50 – 53 triệu đồng/m², tương đương 5 – 5,3 tỷ đồng cho 100 m². Mức giá này sẽ phù hợp với mặt bằng chung, đồng thời có sức hấp dẫn hơn trong giao dịch, nhất là khi so với các lô đất tương tự quanh khu vực có giá từ 53 – 55 triệu đồng/m².
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý giá đề xuất
- Đưa ra các dẫn chứng so sánh giá thực tế của những lô đất tương tự đã giao dịch hoặc đang chào bán với mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh rằng lô đất chưa có điểm nổi bật vượt trội (như vị trí góc, view đẹp, hạ tầng xung quanh hoàn thiện) nên giá cần phù hợp với thị trường.
- Tạo thiện cảm bằng việc thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán rõ ràng, giúp chủ nhà giảm rủi ro giao dịch kéo dài.
- Đề nghị thảo luận thêm về các khoản chi phí phát sinh, hỗ trợ thủ tục pháp lý nếu cần, nhằm gia tăng sự hấp dẫn của đề nghị giá.
Kết luận
Mức giá 5,52 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại địa chỉ nói trên là khá cao, chỉ nên xem xét đầu tư khi lô đất có các yếu tố đặc biệt. Trong trường hợp thông thường, mức giá hợp lý nên ở khoảng 5 – 5,3 tỷ đồng để đảm bảo tính cạnh tranh và khả năng sinh lời khi đầu tư.



