Nhận xét về mức giá thuê 25 triệu/tháng tại nhà nguyên căn đường Lê Văn Sỹ, Quận Tân Bình
Mức giá 25 triệu đồng/tháng cho một căn nhà nguyên căn 5 tầng, diện tích sử dụng 275 m² (5x11m), có thang máy, 3 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, đầy đủ nội thất và hẻm xe tải tại khu vực Tân Bình là tương đối cao
Nguyên nhân là do:
- Vị trí tọa lạc trên đường Lê Văn Sỹ – một trong những tuyến đường lớn, sầm uất, thuận tiện giao thông và nhiều tiện ích xung quanh như trường học, chợ, siêu thị, phù hợp cho cả mục đích ở gia đình lẫn kinh doanh.
- Nhà xây 5 tầng, thiết kế hiện đại, có thang máy, nội thất đầy đủ, hẻm xe tải rộng rãi, rất hiếm các căn nhà nguyên căn tại trung tâm Quận Tân Bình có quy mô, tiện nghi tương đương với mức giá thấp hơn.
So sánh giá cho thuê nhà nguyên căn khu vực Quận Tân Bình
| Vị trí | Diện tích (m²) | Số tầng | Tiện nghi | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Sỹ | 275 | 5 tầng, có thang máy | Full nội thất, hẻm xe tải | 25 | BĐS đang phân tích |
| Đường Hoàng Văn Thụ (Tân Bình) | 200 | 4 tầng | Không có thang máy, nội thất cơ bản | 18 – 20 | Nhà nguyên căn, hẻm xe hơi |
| Đường Cộng Hòa (Tân Bình) | 150 | 3 tầng | Trang bị nội thất cơ bản | 15 – 17 | Nhà nguyên căn hẻm rộng |
| Đường Nguyễn Hồng Đào (Tân Bình) | 100 | 3 tầng | Full nội thất, không thang máy | 12 – 14 | Nhà nguyên căn, hẻm xe máy |
Phân tích chi tiết về mức giá và đề xuất hợp lý
Dựa vào bảng so sánh trên, nếu quy đổi theo diện tích sử dụng, mức giá 25 triệu đồng tương đương khoảng 90.900 đồng/m²/tháng (25 triệu / 275 m²). Đây là mức giá khá cao khi so với các căn nhà nguyên căn khác tại Quận Tân Bình, trung bình dao động từ 80.000 – 100.000 đồng/m² với các căn nhà có thang máy và nội thất đầy đủ.
Những điểm cộng giúp mức giá này có thể được chấp nhận:
- Thang máy là tiện ích hiếm có, giúp tăng giá trị cho căn nhà.
- Vị trí đắc địa trên trục đường lớn, thuận tiện cho kinh doanh đa ngành nghề.
- Diện tích sử dụng lớn, phù hợp gia đình hoặc doanh nghiệp cần không gian rộng.
Tuy nhiên, nếu khách thuê chỉ có nhu cầu ở gia đình hoặc kinh doanh nhỏ lẻ, mức giá này có thể hơi cao so với ngân sách.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên khảo sát thị trường và nhu cầu thực tế, mức giá 20 – 22 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa hấp dẫn khách thuê tiềm năng lâu dài.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày so sánh mức giá thuê tương tự trên thị trường để minh chứng mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung.
- Làm rõ ý định thuê lâu dài nếu được giảm giá, giúp chủ nhà đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Đề xuất thanh toán cọc, hợp đồng dài hạn để tăng tính cam kết và an tâm cho chủ nhà.
- Nêu bật các ưu điểm của khách thuê (kinh doanh uy tín, không làm hư hại tài sản) để tạo thiện cảm.
Kết luận, mức giá 25 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận nếu khách thuê cần diện tích lớn, tiện nghi hiện đại và vị trí đắc địa. Tuy nhiên, với mục tiêu tiết kiệm hoặc kinh doanh nhỏ, khách thuê nên thương lượng để đạt mức giá khoảng 20-22 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và dễ đồng ý hơn.



