Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 758, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh
Với mức giá thuê là 20 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh tầng trệt diện tích 60m² ở khu vực Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, ta cần đánh giá tổng thể các yếu tố để nhận định mức giá này có hợp lý hay không.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê
1. Vị trí và khu vực
Quận Bình Thạnh là khu vực có mật độ dân cư đông đúc, giao thông thuận tiện, đặc biệt là đoạn đường Xô Viết Nghệ Tĩnh được đánh giá là con đường thương mại sầm uất, có nhiều mặt bằng kinh doanh đa dạng. Tuy nhiên, giá thuê mặt bằng ở các vị trí trung tâm và mặt tiền đường lớn tại Bình Thạnh thường dao động từ 250.000 đến 400.000 đồng/m²/tháng tùy vào độ đẹp và tiềm năng kinh doanh.
2. Diện tích và tầng số
Diện tích 60 m² là phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh nhỏ và vừa, phù hợp với các mô hình shop, quán cà phê, văn phòng đại diện,… Tuy nhiên, mặt bằng ở tầng 1 (tầng trệt) là ưu điểm lớn giúp thu hút khách hàng hơn.
3. Tình trạng nội thất và pháp lý
Mặt bằng bàn giao thô giúp người thuê dễ dàng tùy biến theo nhu cầu kinh doanh, nhưng cũng đồng nghĩa là cần đầu tư thêm chi phí hoàn thiện. Giấy tờ pháp lý đã có sổ đảm bảo tính minh bạch và an toàn pháp lý, đây là điểm cộng đáng kể.
4. So sánh giá thuê mặt bằng tương tự tại Quận Bình Thạnh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m²/tháng (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 50 | 15 | 300 | Mặt bằng tầng trệt, bàn giao thô |
| Đường Bình Quới, Bình Thạnh | 70 | 18 | 257 | Mặt bằng tầng 1, hoàn thiện cơ bản |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 60 | 22 | 367 | Mặt bằng tầng trệt, có trang bị nội thất |
Nhận xét về giá thuê
Giá thuê 20 triệu đồng/tháng tương đương với khoảng 333 nghìn đồng/m²/tháng nằm trong mức trung bình khá so với mặt bằng cùng khu vực, đặc biệt là có lợi thế mặt bằng tầng trệt và giấy tờ pháp lý đầy đủ.
Tuy nhiên, mặt bằng bàn giao thô đòi hỏi người thuê phải đầu tư thêm chi phí cải tạo, do đó, mức giá này có thể hơi cao nếu không được hỗ trợ hoặc giảm giá trong thời gian đầu thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn
Dựa trên phân tích so sánh và tình trạng mặt bằng, mức giá thuê hợp lý hơn nên ở khoảng 17 – 18 triệu đồng/tháng (tương đương 283.000 – 300.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này vừa đảm bảo giá trị mặt bằng tại vị trí tốt, vừa hợp lý với thực tế bàn giao thô, giúp người thuê có thể cân đối chi phí đầu tư cải tạo.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày rõ ràng về chi phí đầu tư cải tạo mặt bằng bàn giao thô để chủ nhà hiểu được áp lực tài chính của người thuê.
- Đề xuất mức giá thuê thấp hơn khoảng 10-15% so với giá hiện tại để bù đắp chi phí sửa chữa và cải tạo.
- Đề nghị hợp đồng thuê dài hạn để chủ nhà có sự ổn định về thu nhập và người thuê có thời gian hoàn vốn đầu tư.
- Có thể thương lượng giảm tiền cọc hoặc hỗ trợ miễn phí một số tháng thuê đầu tiên để giảm áp lực tài chính ban đầu.
Kết luận
Mức giá 20 triệu đồng/tháng là tương đối hợp lý trong trường hợp mặt bằng có vị trí đặc biệt đẹp, giao thông thuận tiện và có lượng khách hàng ổn định. Tuy nhiên, với tình trạng bàn giao thô, người thuê cần thương lượng để đạt mức giá khoảng 17-18 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và tiết kiệm chi phí đầu tư hơn.



