Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 960 m² tại xã Hòa Sơn, Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng
Mức giá đề xuất: 40 triệu đồng/tháng cho diện tích 960 m² mặt bằng kinh doanh, kho bãi kiêm văn phòng có nhà ở đi kèm.
Để đánh giá tính hợp lý của mức giá này, ta cần xem xét vị trí, tiện ích đi kèm, cũng như so sánh với giá thuê các bất động sản tương tự trong khu vực Hòa Vang và Đà Nẵng.
1. Đặc điểm vị trí và tiện ích của mặt bằng
- Vị trí mặt tiền đường Nhơn Sơn, thuộc thôn Phú Thượng, xã Hòa Sơn, huyện Hòa Vang, Đà Nẵng.
- Cách các tuyến giao thông trọng điểm như cao tốc La Sơn-Túy Loan và đường tránh Nam Hải Vân chỉ khoảng 20 m; gần đường DT602 (ngã ba Tùng Sơn) chỉ 500 m.
- Đường rộng, mặt tiền đẹp, thuận tiện vận chuyển hàng hóa, kinh doanh.
- Diện tích lớn 960 m², có kho bãi, văn phòng làm việc và nhà ở cho công nhân viên.
- Đã có giấy tờ pháp lý, nội thất đầy đủ, hướng Đông.
Những điểm này tạo nên giá trị lớn cho mặt bằng, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cần kho bãi kết hợp văn phòng và chỗ ở cho nhân viên.
2. So sánh giá thuê mặt bằng tương tự tại Hòa Vang và các khu vực lân cận (đơn vị: triệu đồng/tháng)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Đường Trường Chinh, Hòa Vang | 800 | 32 | Kho bãi + văn phòng, không có nhà ở, cách đường chính 200 m |
| Đường DT602, gần ngã ba Tùng Sơn | 1000 | 38 | Mặt tiền đường lớn, kho bãi, văn phòng, không có nhà ở |
| Khu công nghiệp Hòa Cầm | 900 | 42 | Kho bãi + văn phòng, vị trí khu CN, đường lớn |
| Phường Hòa Minh, Liên Chiểu | 950 | 45 | Kho bãi + văn phòng + có nhà ở, mặt tiền đường lớn |
3. Phân tích mức giá 40 triệu đồng/tháng
Dựa vào bảng so sánh, mặt bằng tại xã Hòa Sơn với diện tích 960 m², có kho bãi, văn phòng, nhà ở cho công nhân viên, vị trí mặt tiền đường lớn và gần các tuyến giao thông trọng yếu, có giá 40 triệu/tháng là vừa phải, không bị đội giá quá cao.
So với các mặt bằng trong khu công nghiệp hoặc phường trung tâm (giá từ 42-45 triệu/tháng), mức giá này còn thấp hơn một chút, trong khi vị trí thuận lợi, có đầy đủ tiện ích và pháp lý rõ ràng. So với các mặt bằng cách xa trung tâm hơn hoặc không có nhà ở kèm theo (giá 32-38 triệu), giá này có thể xem là hợp lý vì lợi thế giao thông và tiện nghi đi kèm.
4. Đề xuất giá thuê hợp lý và cách thuyết phục chủ thuê
Để đạt được thỏa thuận thuê tốt nhất, tôi đề xuất mức giá:
38 triệu đồng/tháng với hợp đồng thuê lâu dài (tối thiểu 2 năm) và thanh toán linh hoạt (theo quý hoặc nửa năm).
Lý do đề xuất mức giá này:
- Giữ giá thuê hợp lý so với mặt bằng chung thị trường, tạo điều kiện cho bên thuê phát triển kinh doanh lâu dài.
- Đảm bảo chủ nhà có nguồn thu ổn định, giảm thời gian trống mặt bằng.
- Khuyến khích chủ nhà ưu tiên hợp đồng cho thuê dài hạn, giúp bên thuê có thêm chi phí đầu tư cải tạo nếu cần.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh vào tính ổn định và lâu dài của hợp đồng thuê, tránh rủi ro mất khách thường xuyên.
- Cam kết sử dụng mặt bằng đúng mục đích, giữ gìn tài sản và thanh toán đúng hạn.
- Đề xuất thanh toán linh hoạt để tạo thuận lợi tài chính cho cả hai bên.
- Trình bày rõ ràng kế hoạch sử dụng mặt bằng nhằm tăng giá trị bất động sản về lâu dài.
Kết luận
Mức giá 40 triệu đồng/tháng là hợp lý



