Nhận định về mức giá 3,53 tỷ cho dãy trọ 6 phòng tại Nguyễn Lương Bằng, Đà Nẵng
Dãy trọ có diện tích đất 100 m², vị trí tại kiệt rộng 5m, ô tô ra vào thuận tiện, hướng Đông Nam, tổng 6 phòng ngủ và hơn 6 phòng vệ sinh, nội thất cao cấp và đã có sổ đỏ rõ ràng. Mức giá niêm yết là 3,53 tỷ đồng, tương đương khoảng 35,3 triệu/m².
Đánh giá sơ bộ: Với mặt bằng diện tích 100 m² và vị trí thuộc quận Liên Chiểu, gần trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng – một khu vực có nhu cầu thuê trọ ổn định – mức giá 3,53 tỷ đồng được xem là cao hơn trung bình so với mặt bằng chung khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ VNĐ) | Giá/m² (triệu VNĐ) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu | Dãy trọ 6 phòng | 100 | 3,53 | 35,3 | Hẻm xe hơi, nội thất cao cấp, gần ĐH Bách Khoa | 2024 Q2 |
| Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu | Dãy trọ 5 phòng | 90 | 2,9 | 32,2 | Hẻm nhỏ, nội thất cơ bản | 2024 Q1 |
| Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu | Nhà trọ 7 phòng | 110 | 3,6 | 32,7 | Hẻm xe máy, cần sửa chữa | 2023 Q4 |
| Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu | Dãy trọ 6 phòng | 95 | 3,1 | 32,6 | Hẻm ô tô, nội thất khá | 2024 Q1 |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Qua so sánh thực tế, các dãy trọ tương tự trong khu vực có giá trung bình dao động từ 32,2 đến 32,7 triệu/m², tương đương từ 3,1 đến 3,6 tỷ đồng với diện tích tương đương. Tuy nhiên, các bất động sản này có điểm yếu như hẻm nhỏ hơn, nội thất không cao cấp hoặc cần sửa chữa, trong khi sản phẩm hiện tại có hẻm xe hơi rộng, nội thất cao cấp và vị trí gần trường đại học – các yếu tố gia tăng giá trị.
Do đó, mức giá 3,53 tỷ đồng tương đương 35,3 triệu/m² là hợp lý trong trường hợp người mua đánh giá cao yếu tố nội thất cao cấp, sự thuận tiện về giao thông và tiềm năng cho thuê ổn định.
Tuy nhiên, nếu người mua muốn có biên độ an toàn tài chính hoặc đầu tư dài hạn cần cân nhắc các chi phí bảo trì, quản lý hoặc rủi ro thị trường, có thể đề nghị mức giá khoảng 3,3 đến 3,4 tỷ đồng (tương đương 33-34 triệu/m²) để đảm bảo giá mua hợp lý và có lợi nhuận tốt hơn khi cho thuê hoặc bán lại.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản
- Trình bày các số liệu so sánh thực tế từ các giao dịch gần đây trong khu vực.
- Nhấn mạnh thêm về các chi phí phát sinh như bảo trì, quản lý dãy trọ, yếu tố rủi ro thị trường.
- Đề xuất mức giá khoảng 3,3 – 3,4 tỷ đồng, giải thích đây là mức giá phản ánh sát giá trị thực và thuận lợi cho cả hai bên trong giao dịch.
- Khẳng định thiện chí mua nhanh, thanh toán linh hoạt để tạo lợi thế thương lượng.
Kết luận
Mức giá 3,53 tỷ đồng là hợp lý nếu người mua ưu tiên chất lượng xây dựng, nội thất và vị trí thuận tiện; tuy nhiên, mức giá đề xuất 3,3 – 3,4 tỷ đồng sẽ là mức giá tốt hơn về mặt đầu tư và khả năng sinh lời. Người mua nên thương lượng dựa trên các dữ liệu thực tế và bối cảnh thị trường hiện tại để đạt được thỏa thuận cùng có lợi.


