Nhận định mức giá
Giá 4,33 tỷ đồng cho lô đất 100 m² tại Nguyễn Phước Nguyên, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng tương đương 43,3 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư trong khu vực có hạ tầng tương tự. Tuy nhiên, mức giá này có thể được coi là hợp lý trong trường hợp lô đất nằm ở vị trí đẹp, mặt tiền kiệt nhựa ô tô 5m, gần chợ Nguyễn Đình Tựu và các tiện ích khác, đồng thời đã có sổ đỏ rõ ràng.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phước Nguyên, Thanh Khê | 100 | 4,33 | 43,3 | Kiệt nhựa 5m, ô tô, gần chợ, có sổ đỏ | 2024 |
| Đường Nguyễn Đình Tựu, Thanh Khê | 90 | 3,5 | 38,9 | Kiệt rộng 4m, gần chợ, có sổ đỏ | 2024 |
| Đường Lê Đình Lý, Thanh Khê | 120 | 4,2 | 35 | Kiệt nhựa nhỏ, ô tô tránh, có sổ đỏ | 2023 |
| Đường An Khê, Thanh Khê | 100 | 3,8 | 38 | Kiệt nhỏ, cách đường lớn 50m, có sổ đỏ | 2023 |
Nhận xét chi tiết
So với các lô đất khác trong khu vực Thanh Khê có đặc điểm tương tự, giá trung bình dao động từ 35 đến 39 triệu đồng/m². Mức giá 43,3 triệu đồng/m² hiện tại cao hơn từ 10-20%. Tuy nhiên, điểm cộng lớn của lô đất này là mặt tiền kiệt nhựa rộng 5m, ô tô ra vào thuận tiện, vị trí gần chợ Nguyễn Đình Tựu thuận lợi cho sinh hoạt và kinh doanh nhỏ lẻ, cùng hướng Nam hợp phong thủy, có đầy đủ sổ đỏ minh bạch pháp lý.
Nếu người mua có nhu cầu ưu tiên vị trí đẹp, đi lại thuận tiện, muốn đảm bảo tính thanh khoản và an toàn pháp lý thì mức giá này có thể chấp nhận được. Ngược lại, nếu chỉ cần đất để ở hoặc đầu tư dài hạn, có thể thương lượng để giảm giá.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 3,8 – 4,0 tỷ đồng (38 – 40 triệu đồng/m²). Đây là mức giá vẫn đảm bảo lợi ích cho người bán và phù hợp với mặt bằng chung khu vực.
Khi thuyết phục chủ đất đồng ý mức giá này, người mua nên:
- Nhấn mạnh các điểm so sánh thực tế với các lô đất đã giao dịch gần đây có giá thấp hơn.
- Đưa ra lập luận giá cao có thể làm giảm khả năng bán nhanh, gây tồn vốn lâu dài.
- Nhắc tới các chi phí phát sinh khi mua như thuế phí, chi phí làm sổ (nếu có) để hợp lý hóa đề xuất giảm giá.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, thanh toán sớm để tạo động lực giảm giá.
Kết luận
Mức giá 4,33 tỷ đồng là khá cao nhưng có thể chấp nhận trong trường hợp vị trí đẹp và tiện ích đầy đủ. Tuy nhiên, mức giá tối ưu để mua là khoảng 3,8 – 4,0 tỷ đồng. Người mua nên sử dụng các dữ liệu so sánh thực tế và lập luận trên để thương lượng với chủ đất nhằm đạt được mức giá phù hợp hơn, đảm bảo hiệu quả đầu tư và khả năng thanh khoản tốt.



