Nhận định mức giá thuê nhà mặt phố tại 264 Độc Lập, Quận Tân Phú
Với mức giá 75 triệu đồng/tháng cho một bất động sản nhà mặt phố mặt tiền 2 mặt đường, diện tích đất 102 m² (8,5×12 m), 2 tầng, 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, vị trí ngay góc 2 mặt tiền đường nhộn nhịp tại Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh, đây là mức giá có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp nhất định. Đặc biệt, tài sản này đang được thuê bởi Circle K – một thương hiệu lớn, cho thấy tiềm năng kinh doanh rất tốt và khả năng thu hút khách thuê lớn.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác giá thuê này có đáng xuống tiền hay không, cần phân tích và so sánh với các dữ liệu thị trường thực tế trong khu vực tương đương.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 264 Độc Lập, Quận Tân Phú | 102 | Nhà mặt phố, 2 tầng, 2 mặt tiền | 75 | Hiện tại, cho thuê Circle K, hợp đồng dài hạn |
| Đường Tân Hương, Quận Tân Phú | 90 | Nhà mặt tiền, 2 tầng | 60 | Vị trí gần nhưng không góc, thích hợp kinh doanh nhỏ |
| Phan Văn Trị, Quận Gò Vấp | 100 | Nhà mặt phố, 2 tầng | 65 | Vị trí đông dân cư, lưu lượng xe cao |
| Bình Long, Quận Bình Tân | 110 | Nhà mặt tiền, 1 lầu | 55 | Không phải góc, khu vực đang phát triển |
| Ngã 4 Tân Phú (gần) | 95 | Nhà mặt tiền, 2 tầng, 2 mặt tiền nhỏ | 70 | Vị trí tương đương, lượng người qua lại cao |
Nhận xét về mức giá
So với các bất động sản mặt phố có diện tích và cấu trúc tương tự tại khu vực lân cận, mức giá 75 triệu đồng/tháng cho nhà mặt tiền góc 2 mặt đường tại Độc Lập, Quận Tân Phú là ở mức trên trung bình. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là vị trí góc 2 mặt tiền thuận lợi, lưu lượng người qua lại cao và đã có thương hiệu Circle K thuê, giúp giảm rủi ro và đảm bảo thu nhập ổn định.
Nếu mục đích thuê để kinh doanh chuỗi cửa hàng, cà phê, shop thời trang hoặc dịch vụ thẩm mỹ, thì mức giá này có thể chấp nhận được do lợi thế thương hiệu và vị trí. Nhưng nếu khách thuê là doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân, mức giá này có thể vượt quá ngân sách hoặc không hiệu quả về mặt chi phí.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích giá thị trường, một mức giá thuê hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 65-70 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh giá trị vị trí góc, diện tích và tiềm năng khai thác, đồng thời có thể giúp khách thuê giảm áp lực chi phí, tạo điều kiện duy trì hợp đồng dài hạn.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, khách thuê có thể trình bày:
- Cam kết ký hợp đồng dài hạn, tối thiểu trên 3 năm, giúp chủ nhà đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Khẳng định uy tín và năng lực tài chính để tránh rủi ro khách thuê không thanh toán.
- Đề xuất mức giá phù hợp hơn dựa trên khảo sát thị trường cùng các bất động sản tương tự quanh khu vực.
- Nhấn mạnh lợi ích lâu dài khi duy trì khách thuê tốt, tránh chi phí tìm kiếm và sửa chữa mặt bằng mới.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá 65-70 triệu đồng/tháng, đây sẽ là thỏa thuận win-win, vừa bảo đảm lợi nhuận cho chủ nhà, vừa giúp khách thuê có lợi thế chi phí để phát triển kinh doanh.



