Phân tích mức giá bất động sản tại 36/4/7, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình
Thông tin chi tiết về nhà:
- Diện tích đất: 46 m²
- Số tầng: 2
- Số phòng ngủ: 2 phòng
- Số phòng vệ sinh: 2 phòng
- Loại hình nhà: Nhà ngõ, hẻm, hẻm xe hơi thông thoáng
- Nội thất: Cao cấp, mới, chỉ việc xách vali vào ở
- Pháp lý: Sổ đỏ chính chủ, công chứng trong ngày
Nhận định về mức giá 4,95 tỷ đồng
Mức giá đưa ra tương đương khoảng 107,61 triệu đồng/m² trên tổng diện tích 46 m².
Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với giá thị trường hiện tại của khu vực Quận Tân Bình, đặc biệt là các nhà trong hẻm xe hơi có diện tích và tiện ích tương tự.
So sánh giá thị trường khu vực Quận Tân Bình (2024)
| Địa điểm | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Huỳnh Văn Nghệ, Tân Bình | Nhà 2 tầng, 2PN, hẻm xe hơi | 45 | 102 – 110 | 4,6 – 4,95 | Nội thất cao cấp, pháp lý đầy đủ |
| Đường Lê Văn Sỹ, Tân Bình | Nhà phố, 2 tầng, hẻm xe hơi | 50 | 95 – 105 | 4,75 – 5,25 | Giao thông thuận tiện, nội thất trung bình |
| Đường Hoàng Văn Thụ, Tân Bình | Nhà 2 tầng, 2PN, hẻm xe hơi | 48 | 100 – 108 | 4,8 – 5,18 | Nhà mới, nội thất cơ bản |
Nhận xét chi tiết
So với các bất động sản tương tự tại khu vực Quận Tân Bình, mức giá 4,95 tỷ đồng (107,61 triệu/m²) là tương đối hợp lý trong bối cảnh nhà có nội thất cao cấp, pháp lý chuẩn, vị trí hẻm xe hơi thông thoáng.
Tuy nhiên, nhà có diện tích khá nhỏ (46 m²) và có đặc điểm nở hậu, điều này có thể ảnh hưởng nhẹ đến giá trị so với các ngôi nhà vuông vức trong cùng khu vực.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Dựa vào phân tích trên, nếu bạn là người mua, có thể đề xuất mức giá từ 4,6 đến 4,8 tỷ đồng để có thêm biên độ thương lượng, nhất là khi:
- Nhà có đặc điểm nở hậu, cần đánh giá kỹ về phong thủy và công năng sử dụng.
- So sánh với các nhà khác có diện tích lớn hơn với mức giá/m² tương đương.
- Yếu tố thị trường có thể đang có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ do ảnh hưởng kinh tế chung.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày:
- Phân tích giá thị trường thực tế và các giao dịch gần đây có giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh yếu tố diện tích nhỏ và đặc điểm nở hậu ảnh hưởng tới giá trị sử dụng.
- Đề cập việc sẵn sàng giao dịch nhanh, công chứng trong ngày, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và công sức.
Kết luận, giá 4,95 tỷ đồng là mức giá chấp nhận được nếu bạn ưu tiên nội thất cao cấp, pháp lý rõ ràng và vị trí hẻm xe hơi thuận tiện. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có cơ sở để thương lượng giảm khoảng 3-7% để có mức giá phù hợp hơn với các yếu tố thực tế.



