Phân tích mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 662C, Đường Nguyễn An Ninh, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu
Thông tin chính:
- Địa chỉ: 662C, Đường Nguyễn An Ninh, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu
- Diện tích: 539 m²
- Giá thuê đề xuất: 70 triệu đồng/tháng
- Hướng cửa: Đông Bắc
- Pháp lý: Đã có sổ
- Tình trạng: Hoàn thiện sân nền, hàng rào, hệ thống cấp thoát nước
Nhận xét về mức giá thuê 70 triệu đồng/tháng
Mức giá 70 triệu đồng/tháng cho 539 m² mặt bằng kinh doanh tương đương khoảng 130.5 nghìn đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung thị trường thuê mặt bằng kinh doanh tại Thành phố Vũng Tàu.
Để đánh giá chính xác hơn, ta cần so sánh với các mặt bằng kinh doanh có vị trí, diện tích và tiện ích tương đương tính đến thời điểm đầu năm 2024.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thành phố Vũng Tàu (cập nhật 2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (nghìn đồng/m²/tháng) | Tiện ích và pháp lý |
|---|---|---|---|---|
| 662C, Nguyễn An Ninh, P.8 (BĐS đang xem) | 539 | 70 | 130.5 | Hoàn thiện sân nền, hàng rào, cấp thoát nước; đã có sổ |
| Đường Trương Công Định, P.3 | 500 | 50 | 100 | Hoàn thiện cơ bản, có sổ |
| Đường Lê Hồng Phong, P.1 | 600 | 66 | 110 | Hoàn thiện, có sổ |
| Đường Hạ Long, P.10 | 550 | 55 | 100 | Hoàn thiện, có sổ |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, mức giá thuê phổ biến cho các mặt bằng tương tự ở Vũng Tàu hiện vào khoảng 100.000 – 110.000 đồng/m²/tháng, tương đương 55 – 66 triệu đồng/tháng cho diện tích gần 500 – 600 m².
Mức giá 70 triệu đồng/tháng đang cao hơn khoảng 15-27% so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, nếu diện tích lớn, vị trí đắc địa, hoặc có các tiện ích đặc biệt như hệ thống cấp thoát nước hoàn chỉnh, hàng rào bảo vệ tốt và pháp lý rõ ràng thì mức giá này có thể được chấp nhận trong trường hợp khách thuê có yêu cầu cao về an ninh, hạ tầng.
Với các phân tích trên, mức giá hợp lý đề xuất là khoảng 60 – 65 triệu đồng/tháng (~111.3 nghìn đồng/m²/tháng), vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, vừa cạnh tranh và hấp dẫn người thuê trong bối cảnh hiện tại.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Phân tích dữ liệu thị trường, trình bày các ví dụ mặt bằng tương đương với mức giá thấp hơn để thuyết phục.
- Đề xuất mức giá 60-65 triệu đồng/tháng với điều kiện khách thuê sẽ chịu trách nhiệm bảo trì nhẹ và thanh toán cọc hợp lý.
- Nhấn mạnh lợi ích giảm thiểu thời gian trống mặt bằng và rủi ro mất khách nếu mức giá quá cao so với thị trường.
Kết luận
Mức giá 70 triệu đồng/tháng là hơi cao so với mặt bằng chung nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong những trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, để đạt được thỏa thuận nhanh chóng và bền vững, đề xuất mức giá khoảng 60 – 65 triệu đồng/tháng là hợp lý hơn, dựa trên so sánh thực tế và xu hướng thị trường hiện nay.



