Phân tích tổng quan về bất động sản tại 138, Đường Hiệp Thành 35, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Bất động sản được mô tả là căn nhà mặt phố, diện tích đất 101 m², diện tích sử dụng 200 m², gồm 2 tầng, 4 phòng ngủ, 3 WC, hướng Tây Nam, mặt tiền rộng 6.67 m và chiều dài 17.15 m. Nhà có giấy tờ pháp lý đầy đủ (sổ hồng riêng), hoàn thiện cơ bản, vị trí nằm trên mặt tiền đường Hiệp Thành 35, Quận 12, gần các tiện ích như nhà máy bia Tiger, Bách Hóa Xanh.
Nhận định về mức giá 6,5 tỷ đồng
Mức giá 6,5 tỷ đồng tương đương với khoảng 64,36 triệu đồng/m² đất được đưa ra cho căn nhà này. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại Quận 12 hiện nay, đặc biệt khi nhà được mô tả là “nhà nát” và chỉ hoàn thiện cơ bản.
Để đánh giá tính hợp lý, cần so sánh với các mức giá thị trường xung quanh căn nhà có đặc điểm tương tự.
Bảng so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận 12 (Cập nhật 2024)
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Loại nhà | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hiệp Thành 35, Quận 12 | 100 | 180 | Nhà mặt phố, 2 tầng, hoàn thiện cơ bản | 5,8 | 58 | Nhà hoàn thiện, vị trí tương tự |
| Đường Lê Văn Khương, Quận 12 | 110 | 210 | Nhà mặt tiền, 2 tầng, cần sửa chữa | 6,0 | 54,5 | Nhà nát, gần tiện ích |
| Đường Tân Thới Hiệp, Quận 12 | 95 | 190 | Nhà mặt tiền, 2 tầng, hoàn thiện cơ bản | 5,5 | 57,9 | Vị trí tốt, khu dân cư đông đúc |
Phân tích chi tiết
- Giá/m² đất tại khu vực này thường dao động từ 54,5 – 58 triệu đồng tùy vào tình trạng nhà và vị trí cụ thể.
- Căn nhà trong đề bài có mức giá 64,36 triệu/m², cao hơn khoảng 11-18% so với các bất động sản tương tự.
- Nhà được mô tả là “nhà nát” và hoàn thiện cơ bản, điều này càng làm giảm giá trị thực tế so với nhà đã hoàn thiện đầy đủ.
- Vị trí mặt tiền đường Hiệp Thành 35 có điểm cộng nhưng không quá nổi bật so với những tuyến đường chính như Lê Văn Khương.
Kết luận và đề xuất giá hợp lý
Mức giá 6,5 tỷ đồng được xem là cao so với thực tế thị trường hiện nay cho căn nhà với đặc điểm và vị trí nêu trên. Nếu người mua muốn xuống tiền, mức giá hợp lý hơn nên dao động khoảng 5,8 đến 6,0 tỷ đồng.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Nhà hiện tại chỉ hoàn thiện cơ bản và có tình trạng “nhà nát”, cần chi phí cải tạo, sửa chữa lớn.
- Giá thị trường bất động sản khu vực này cho nhà tương tự thường thấp hơn 10-15% so với mức chủ nhà đưa ra.
- Thời gian giao dịch nhanh và thanh toán linh hoạt có thể là lợi thế để thương lượng giá.
- Người mua có thể nhấn mạnh tiềm năng đầu tư khi sửa chữa và hoàn thiện căn nhà theo nhu cầu.
Tóm lại, mức giá 6,5 tỷ đồng có thể chỉ phù hợp nếu căn nhà được hoàn thiện đầy đủ, có thiết kế hiện đại và không cần sửa chữa nhiều. Trong trường hợp hiện tại, giá đề xuất khoảng 5,8-6,0 tỷ đồng là hợp lý hơn và dễ dàng thuyết phục chủ nhà.



