Nhận xét mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 1100m² tại Quang Trung, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 70 triệu đồng/tháng cho mặt bằng rộng 1100m² tại vị trí góc 2 mặt tiền đường Quang Trung là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong trường hợp mặt bằng thực sự có vị trí đắc địa, thuận tiện lưu thông, đông đúc dân cư và sinh viên, cùng với các tiện ích đi kèm như điện 3 pha, diện tích sử dụng thoáng mát, phù hợp đa dạng loại hình kinh doanh.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự tại Thành phố Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Quang Trung, P. Tăng Nhơn Phú B | 1100 | 70 | ~63.6 | Mặt bằng kinh doanh | Góc 2 mặt tiền, điện 3 pha, vị trí đắc địa |
| Đường Lê Văn Việt, P. Hiệp Phú | 900 | 50 | ~55.6 | Mặt bằng kinh doanh | Gần khu dân cư, đường rộng |
| Đường Võ Văn Ngân, P. Bình Thọ | 1200 | 75 | ~62.5 | Mặt bằng kinh doanh | Gần trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Đường Nguyễn Văn Tăng, P. Long Thạnh Mỹ | 1000 | 55 | ~55.0 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm quận 9 cũ |
Qua bảng so sánh, ta thấy mức giá thuê trung bình dao động từ 55 – 63 nghìn đồng/m²/tháng cho các mặt bằng có diện tích và vị trí tương đương.
Đề xuất mức giá hợp lý và hướng đàm phán
Dựa trên phân tích trên, mức giá 70 triệu đồng/tháng (tương đương ~63.6 nghìn đồng/m²/tháng) là mức giá cao hơn một chút so với mặt bằng chung nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có nhiều ưu điểm đặc biệt.
Nếu khách thuê muốn thương lượng giá, có thể đề xuất mức giá khoảng 60 triệu đồng/tháng (~54.5 nghìn đồng/m²/tháng). Mức này hợp lý hơn so với giá thị trường hiện tại và vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ đầu tư.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, khách thuê nên nhấn mạnh các yếu tố như:
- Cam kết thuê lâu dài, giảm nguy cơ mặt bằng bị bỏ trống.
- Thanh toán trước dài hạn để tạo sự an tâm tài chính cho chủ nhà.
- Khẳng định tiềm năng phát triển kinh doanh và quảng bá thương hiệu cho mặt bằng.
- Đề xuất phương án nâng cấp hoặc sửa chữa nhỏ nếu cần, chia sẻ chi phí cải tạo.
Kết luận
Nếu mặt bằng thực sự đáp ứng được các tiêu chí vị trí đắc địa, tiện ích đầy đủ, đông dân cư và sinh viên, mức giá 70 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, với mức giá này, khách thuê cần cân nhắc kỹ về hiệu quả kinh doanh để đảm bảo lợi nhuận. Việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 60 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn trong bối cảnh thị trường hiện tại và tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên.



