Nhận định về mức giá 6,75 tỷ đồng cho nhà tại Đường Thạnh Xuân 25, Quận 12
Mức giá 6,75 tỷ đồng cho căn nhà 80 m² tương đương khoảng 84,38 triệu đồng/m². Với đặc điểm nhà hẻm xe hơi, 1 trệt 2 lầu, 4 phòng ngủ, vị trí gần chợ, siêu thị và UBND phường Thạnh Xuân, giá này nằm ở tầm cao so với mặt bằng chung khu vực Quận 12. Tuy nhiên, với vị trí hẻm xe hơi thông thoáng, kết cấu nhà mới hiện đại, nội thất đầy đủ và sổ đỏ pháp lý rõ ràng, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp cụ thể.
Phân tích so sánh giá bất động sản khu vực Quận 12 gần đây
| Tiêu chí | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Ngày tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hẻm xe hơi 6m, 1 trệt 1 lầu, 3PN | Đường Thạnh Xuân 13, Quận 12 | 60 | 4,2 | 70 | Nhà xây mới, nội thất cơ bản, sổ đỏ | 05/2024 |
| Nhà hẻm xe hơi 8m, 1 trệt 2 lầu, 4PN | Đường Thạnh Xuân 27, Quận 12 | 75 | 5,9 | 78,7 | Nhà mới, nội thất đầy đủ, sổ đỏ | 04/2024 |
| Nhà phố mặt tiền 5m, 1 trệt 2 lầu, 4PN | Đường Tô Ký, Quận 12 | 80 | 6,0 | 75 | Nhà mới, có gara, sổ đỏ | 06/2024 |
| BĐS cần đánh giá | Đường Thạnh Xuân 25 | 80 | 6,75 | 84,38 | Hẻm xe hơi 9m, 1 trệt 2 lầu, 4PN, gara, nội thất full, sổ đỏ | 06/2024 |
Nhận xét chi tiết
– Giá trung bình cho nhà cùng loại tại khu vực dao động từ 70 đến 78,7 triệu đồng/m², nhà mặt tiền có giá thấp hơn đôi chút so với hẻm lớn 8-9m.
– Nhà được đề xuất có hẻm lớn 9m, gara xe ô tô rộng rãi, nội thất đầy đủ và thiết kế hiện đại, đây là những điểm cộng làm tăng giá trị.
– Tuy nhiên, giá 84,38 triệu/m² đang cao hơn khoảng 7-15% so với các giao dịch gần nhất. Điều này có thể chưa phản ánh đúng mức độ thanh khoản của thị trường tại Quận 12 hiện tại, nơi người mua vẫn rất cân nhắc kỹ lưỡng về giá trong bối cảnh lãi suất vay ngân hàng tăng.
– Nếu khách hàng là người có nhu cầu ở thực, ưu tiên vị trí hẻm rộng, thiết kế đẹp và tiện ích xung quanh thì mức giá này có thể được chấp nhận, đặc biệt nếu so với các khu vực khác trong TP.HCM có giá bất động sản cao hơn nhiều.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
– Đề xuất mức giá hợp lý hơn nên là 6,0 – 6,2 tỷ đồng (tương đương 75 – 77,5 triệu đồng/m²), vừa đảm bảo cạnh tranh, vừa phù hợp giá trị thực tế nhà và thị trường.
– Chiến lược thương lượng có thể tập trung vào:
+ So sánh giá thực tế các căn tương tự vừa giao dịch gần đây.
+ Nhấn mạnh yếu tố thanh khoản, giảm áp lực tài chính cho chủ nhà khi chốt sớm.
+ Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán đủ, không phát sinh thủ tục phức tạp.
+ Đề nghị chủ nhà xem xét giảm giá do thị trường hiện nay còn nhiều lựa chọn khác, khách có thể chuyển hướng nếu giá không hợp lý.
Kết luận
Căn nhà có nhiều điểm nổi bật về vị trí, thiết kế và tiện ích, mức giá 6,75 tỷ đồng là chấp nhận được nhưng hơi cao so với thị trường. Mức giá hợp lý hơn để dễ dàng giao dịch thành công nên hướng đến khoảng 6,0-6,2 tỷ đồng. Người mua có thể thương lượng dựa trên các luận điểm về giá cả và thị trường để đạt được thỏa thuận tốt nhất.



