Nhận xét mức giá 14,3 tỷ cho nhà mặt tiền đường Tái Thiết, Quận Tân Bình
Mức giá 14,3 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền 4.5m, dài 25m, diện tích đất 110m² tương đương khoảng 130 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Tân Bình hiện nay. Nhà có 2 tầng, hoàn thiện cơ bản, pháp lý rõ ràng, mặt tiền thuận lợi để kinh doanh hoặc xây CHDV như mô tả là điểm cộng. Tuy nhiên, việc nhà hiện trạng là dạng “nhà nát” (cần cải tạo hoặc xây mới lại) sẽ làm tăng chi phí đầu tư và rủi ro cho người mua.
Phân tích giá thị trường khu vực Quận Tân Bình
| Tiêu chí | Giá tham khảo (triệu/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhà mặt phố hoàn thiện, mặt tiền từ 4-5m, khu vực trung tâm Tân Bình | 90 – 110 | Giá phổ biến cho nhà xây mới hoặc cải tạo nhẹ, pháp lý đầy đủ |
| Nhà nát, cần xây mới hoàn toàn, mặt tiền tương tự | 75 – 90 | Giá giảm do chi phí xây dựng mới và rủi ro pháp lý, kỹ thuật |
| Đất mặt tiền đường Tái Thiết hoặc đường lớn lân cận, diện tích ~100m² | 100 – 120 | Giá đất thô, chưa bao gồm nhà hoặc công trình xây dựng |
Dựa trên bảng phân tích trên, giá 130 triệu/m² (tương đương 14.3 tỷ cho 110m²) là cao hơn khoảng 10-30% so với mức giá thị trường đối với nhà nát hoặc đất thô tại khu vực này. Điều này cho thấy người bán đang định giá khá cao, đặc biệt với hiện trạng nhà cần cải tạo.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Với tình trạng nhà hiện tại là “nhà nát” 1 trệt 1 lầu, cần tốn thêm chi phí xây dựng mới hoặc sửa chữa, chi phí phát sinh dự kiến có thể từ 2-3 tỷ đồng tùy quy mô và vật liệu. Do đó, giá hợp lý cho bất động sản này nên được điều chỉnh về khoảng:
- 11 – 12 tỷ đồng (tương đương 100-110 triệu/m²), phù hợp với giá đất và khả năng đầu tư xây dựng.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Phân tích chi tiết chi phí xây dựng và so sánh giá thị trường tương tự để thuyết phục chủ nhà.
- Đề xuất cam kết giao dịch nhanh nếu giá được điều chỉnh về mức hợp lý, giúp chủ nhà giảm áp lực tài chính.
Kết luận
Giá 14,3 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền đường Tái Thiết hiện trạng nhà nát là mức giá khá cao và chưa hợp lý. Mức giá hợp lý nên ở khoảng 11-12 tỷ đồng, phù hợp với thị trường và chi phí đầu tư thực tế. Người mua cần thương lượng dựa trên cơ sở phân tích chi phí xây dựng và giá thị trường để đạt được thỏa thuận tốt nhất.



