Nhận định về mức giá 4,77 tỷ đồng cho nhà tại Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Thạnh
Mức giá 4,77 tỷ đồng tương đương khoảng 183,46 triệu đồng/m² cho diện tích đất 26 m² và diện tích sử dụng 25 m² tại vị trí gần Landmark 81, phường 19, quận Bình Thạnh là tương đối cao trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Vị trí nhà nằm trong hẻm nhỏ 2.5m, diện tích nhỏ hẹp (dài 5.4m, ngang 5m), xây 2 tầng, nội thất đầy đủ và được tặng kèm thiết bị cao cấp là điểm cộng. Tuy nhiên, giá trên đã phản ánh rất nhiều yếu tố vị trí đắc địa, gần trung tâm Quận 1, các tiện ích và trường đại học lớn.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Bình Thạnh (hẻm nhỏ) | 26 | 4,77 | 183,46 | 2 tầng, nội thất đầy đủ, view Landmark 81 | 2024 |
| Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Quận Bình Thạnh (hẻm lớn 4-5m) | 30-35 | 5,0 – 5,5 | 140 – 160 | Nhà mới, 2-3 tầng, gần trung tâm, hẻm rộng hơn | 2024 |
| Đường Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh | 40-50 | 6,5 – 7,0 | 140 – 150 | Nhà mặt tiền, xây mới, tiện ích đầy đủ | 2024 |
| Phường 22, Bình Thạnh (gần Landmark 81) | 25-30 | 4,2 – 4,5 | 140 – 160 | Nhà hẻm nhỏ, 2 tầng, nội thất cơ bản | 2024 |
Nhận xét về giá và đề xuất mức giá hợp lý
Giá 4,77 tỷ đồng đã ở mức khá cao so với các căn nhà có diện tích và đặc điểm tương tự trong khu vực Bình Thạnh. Điều này chủ yếu do vị trí đắc địa gần Landmark 81 và các tiện ích cao cấp, cũng như nội thất đầy đủ kèm theo. Tuy nhiên, nhà nằm trong hẻm nhỏ 2.5m là điểm hạn chế về giao thông và tiềm năng phát triển.
Với các căn nhà tương tự ở hẻm rộng hơn trong khu vực, giá trung bình dao động khoảng 140 – 160 triệu đồng/m², tương ứng mức giá 4,2 – 4,5 tỷ đồng cho diện tích tương đương.
Do đó, mức giá 4,2 – 4,5 tỷ đồng là hợp lý hơn để đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường và giảm thiểu rủi ro thanh khoản lâu dài.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Phân tích rõ ràng so sánh giá các căn tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá hiện tại đang cao hơn mặt bằng chung.
- Đề xuất mức giá 4,2 – 4,5 tỷ đồng như một mức giá vừa phải, đảm bảo bán nhanh và phù hợp với mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh lợi ích thanh khoản nhanh, tránh bị tồn kho lâu do giá cao.
- Đề nghị xem xét giảm giá để sớm hoàn tất giao dịch, tránh biến động thị trường bất lợi.
Kết luận: Nếu chủ nhà đồng ý mức giá 4,2 – 4,5 tỷ đồng, đây sẽ là một giao dịch hợp lý, phản ánh đúng giá trị thực tế và tiềm năng của bất động sản tại thời điểm hiện nay.



