Phân tích mức giá căn hộ chung cư tại 171A Đường Hoàng Hoa Thám, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
Thông tin căn hộ:
- Diện tích: 86 m²
- Số phòng ngủ: 2 phòng
- Số phòng vệ sinh: 2 phòng
- Tình trạng nội thất: Đầy đủ
- Giấy tờ pháp lý: Sổ hồng riêng
- Tình trạng bất động sản: Đã bàn giao
- Giá chào bán: 5,35 tỷ VNĐ
- Giá/m²: 62,21 triệu VNĐ/m²
Nhận định mức giá
Giá 5,35 tỷ (62,21 triệu/m²) được xem là mức giá khá cao cho khu vực Quận Tân Bình, đặc biệt với căn hộ chung cư có diện tích 86 m² và 2 phòng ngủ. Quận Tân Bình hiện nay là khu vực phát triển ổn định với nhiều dự án căn hộ tầm trung và cao cấp, nhưng giá chung cư trung bình thường dao động từ 40 – 55 triệu/m² tùy vị trí cụ thể và tiện ích dự án.
Việc căn hộ đã có nội thất đầy đủ và sổ hồng riêng là điểm cộng giúp nâng giá trị, tuy nhiên mức giá trên vẫn cao hơn khoảng 10-20% so với giá thị trường cùng phân khúc và vị trí gần kề.
So sánh giá thực tế gần đây tại Quận Tân Bình
| Dự án / Khu vực | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu VNĐ) | Giá tổng (tỷ VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Căn hộ chung cư tại Phường 13, Tân Bình | 80 | 54 | 4,32 | Đã bàn giao, nội thất cơ bản |
| Dự án căn hộ cao cấp Hoàng Hoa Thám | 90 | 58 | 5,22 | Nội thất đầy đủ, tiện ích đồng bộ |
| Căn hộ chung cư mới tại Tân Bình | 85 | 50 | 4,25 | Đã bàn giao, nội thất cơ bản |
Đề xuất mức giá hợp lý hơn
Dựa trên bảng so sánh, mức giá trung bình cho căn hộ có diện tích và vị trí tương đương dao động khoảng 4,3 – 5,2 tỷ VNĐ, tương đương 50 – 58 triệu/m². Vì vậy, mức giá hợp lý hơn cho căn hộ này nên khoảng 5,0 tỷ VNĐ (khoảng 58,1 triệu/m²). Đây là mức giá cạnh tranh, vừa ghi nhận nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng, vừa phù hợp với mặt bằng chung.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày số liệu so sánh giá thực tế: Thể hiện rõ ràng các căn hộ tương tự có giá thấp hơn trên thị trường, giúp chủ nhà thấy được mức giá đang chào bán là cao hơn đáng kể.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản: Với mức giá trên, thời gian bán có thể kéo dài do khách hàng có nhiều lựa chọn tương đương với giá thấp hơn.
- Đề xuất mức giá 5,0 tỷ VNĐ: Đây là mức giá hợp lý, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, vừa tăng khả năng giao dịch nhanh chóng.
- Đưa ra cam kết nhanh chóng hoàn tất giao dịch: Nếu chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua sẽ sẵn sàng thanh toán và hoàn tất thủ tục trong thời gian ngắn.
Kết luận: Mức giá 5,35 tỷ VNĐ là hơi cao so với mặt bằng chung. Việc thương lượng giảm xuống khoảng 5,0 tỷ VNĐ sẽ giúp tăng tính cạnh tranh và khả năng bán thành công nhanh hơn.


