Nhận định về mức giá 6,75 tỷ đồng cho nhà cấp 4 tại đường Hà Mục, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 6,75 tỷ đồng cho diện tích 105m² tương đương khoảng 64,29 triệu đồng/m² nằm trong phân khúc nhà mặt phố, đất vuông, khu vực trung tâm và đường rộng 10,5m có vỉa hè 4,5m, ô tô tránh thoải mái. Vị trí sát lô góc Lê Đại Hành – Nguyễn Hữu Thọ là điểm cộng lớn, phù hợp định hướng kinh doanh hoặc xây mới để ở.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | Tham khảo thực tế gần đây tại Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 105 m² (ngang 5m, dài 21m) | 90-120 m² |
| Giá trên m² | 64,29 triệu/m² | 50 – 70 triệu/m² (đất mặt tiền, gần trung tâm) |
| Loại hình | Nhà cấp 4, tiện xây mới, mặt phố | Nhà cấp 4 hoặc xây mới, mặt tiền đường lớn |
| Vị trí | Đường Hà Mục, sát lô góc Lê Đại Hành, trục Nguyễn Hữu Thọ | Khu trung tâm quận Cẩm Lệ, gần các tuyến giao thông chính |
| Pháp lý | Đã có sổ riêng, pháp lý rõ ràng | Yêu cầu sổ riêng, pháp lý minh bạch |
Nhận xét về mức giá và đề xuất
So với mặt bằng chung các bất động sản mặt tiền tại Quận Cẩm Lệ, mức giá 64,29 triệu/m² là khá sát với mức cao của thị trường hiện nay. Đặc biệt, vì đây là lô góc, mặt tiền rộng 5m trên đường lớn 10,5m, khu vực trung tâm, có thể kinh doanh hoặc xây dựng dự án nhà ở chất lượng, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp người mua có nhu cầu sử dụng đất lâu dài hoặc đầu tư sinh lời.
Tuy nhiên, nếu so sánh với các căn nhà cấp 4 cùng khu vực (không lô góc, hoặc đường nhỏ hơn) thì giá thường dao động từ 50 – 58 triệu/m². Vì vậy, nếu người mua có kế hoạch xây mới hoặc đầu tư, có thể thương lượng để giảm giá xuống khoảng 6 – 6,3 tỷ đồng (tương đương 57 – 60 triệu/m²) để có biên độ lợi nhuận hoặc chi phí xây dựng hợp lý hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Nhấn mạnh tình hình thị trường hiện tại, nhiều căn nhà tương tự đang có giá 50-58 triệu/m², mức giá 64 triệu/m² là mức khá cao.
- Đề cập đến chi phí xây dựng lại nhà cấp 4 mới, kèm theo các rủi ro về thời gian và tài chính để thuyết phục chủ nhà giảm giá hợp lý.
- Trình bày thiện chí mua nhanh, không qua trung gian, giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí và thời gian giao dịch.
- Đưa ra mức giá 6 – 6,3 tỷ đồng làm khung tham khảo, phù hợp với giá trị thực tế và tiềm năng của bất động sản.
Kết luận
Giá 6,75 tỷ đồng là hợp lý nếu người mua hướng đến vị trí đắc địa, đầu tư lâu dài hoặc kinh doanh. Tuy nhiên, nếu mục đích mua để xây dựng hoặc đầu tư sinh lời nhanh, mức giá có thể thương lượng giảm khoảng 6 – 6,3 tỷ đồng để phù hợp hơn với mặt bằng chung và tạo tỷ suất lợi nhuận hợp lý.



