Nhận định về mức giá 6,9 tỷ đồng cho căn hộ chung cư The Sang Residence
Dựa trên các thông tin về căn hộ chung cư The Sang Residence tại Phạm Kiệt, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng với:
- Diện tích 82 m²
- 2 phòng ngủ
- Tầng 28, nội thất cao cấp
- Giá chào bán 6,9 tỷ đồng, tương đương 84,15 triệu/m²
- Chưa bàn giao, giấy tờ pháp lý: hợp đồng mua bán
Nhận xét: Mức giá 6,9 tỷ đồng với giá 84,15 triệu/m² là cao so với mức giá trung bình tại khu vực Quận Ngũ Hành Sơn và các dự án căn hộ cao cấp gần đó. Tuy nhiên, dự án sở hữu nhiều tiện ích nội khu và ngoại khu vượt trội, vị trí gần bãi tắm công cộng, công viên lớn, cùng thiết kế sang trọng nên mức giá này có thể hợp lý nếu khách hàng đánh giá cao yếu tố tiện ích và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Dự án | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| The Sang Residence | Quận Ngũ Hành Sơn | 82 | 84,15 | 6,9 | Chưa bàn giao |
| FHome Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 75 – 85 | 65 – 70 | 5,0 – 5,9 | Đã bàn giao |
| Sunshine Marina | Quận Sơn Trà | 80 | 75 – 80 | 6,0 – 6,4 | Đã bàn giao |
| Rivera Park | Quận Hải Châu | 80 | 60 – 68 | 4,8 – 5,4 | Đã bàn giao |
So với các dự án cùng phân khúc căn hộ cao cấp tại Đà Nẵng, giá/m² của The Sang Residence đang cao hơn từ 10-20% so với các dự án đã bàn giao gần đây. Điều này một phần do dự án chưa bàn giao và khách hàng phải chấp nhận mức giá có phần đầu tư theo tiềm năng phát triển, tiện ích nội khu và vị trí gần biển.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên các dữ liệu thực tế và phân tích thị trường, mức giá hợp lý để thương lượng là khoảng 6,2 tỷ đến 6,4 tỷ đồng (tương đương 75.000 – 78.000 triệu/m²). Mức giá này vẫn phản ánh được giá trị tiện ích cao cấp, vị trí đẹp nhưng hợp lý hơn để cân bằng giữa đầu tư và rủi ro khi chưa bàn giao.
Chiến lược thương lượng với chủ đầu tư hoặc người bán:
- Nhấn mạnh các dự án tương tự đã bàn giao có giá thấp hơn, tạo sức ép về giá thị trường.
- Đề cập đến việc căn hộ chưa bàn giao, rủi ro về tiến độ và pháp lý có thể ảnh hưởng đến dòng tiền.
- Chỉ ra các chi phí phát sinh thêm như nội thất, phí dịch vụ, thuế, giúp người bán hiểu khách mua cân nhắc kỹ.
- Đưa ra đề nghị hợp tác lâu dài nếu có ý định đầu tư thêm hoặc giới thiệu khách hàng tiềm năng khác.
Kết luận
Mức giá 6,9 tỷ đồng là mức giá cao, chỉ phù hợp với khách hàng ưu tiên vị trí, tiện ích và sẵn sàng đầu tư dài hạn. Với những nhà đầu tư hoặc người mua có ngân sách hạn chế, đề xuất mức giá khoảng 6,2 – 6,4 tỷ đồng là hợp lý hơn, dựa trên phân tích so sánh thị trường và thực tế các dự án lân cận. Việc thương lượng sẽ có cơ hội thành công nếu người mua trình bày rõ ràng các luận điểm về giá trị thị trường và chi phí liên quan.



