Nhận định tổng quan về mức giá 4,1 tỷ đồng cho đất mặt tiền đường Đàm Thanh 7, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Mức giá 4,1 tỷ đồng cho lô đất thổ cư 96 m² (khoảng 42,71 triệu/m²) tại vị trí mặt tiền đường Đàm Thanh 7, Phường Hòa Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng là khá cao so với mặt bằng chung khu vực hiện nay. Tuy nhiên, giá này có thể được xem là hợp lý trong các trường hợp cụ thể như: gần các tiện ích công cộng nổi bật (công viên, hồ Bàu Tràm, nhà văn hóa Thiếu Nhi), vị trí mặt tiền, đường rộng và có tiềm năng phát triển hạ tầng giao thông trong tương lai (trục đường 10,5m sắp mở kết nối quốc lộ 1A đến biển Xuân Thiều).
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin lô đất Đàm Thanh 7 | Giá tham khảo khu vực Liên Chiểu (2024) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 96 m² (5×19,16 m), đất thổ cư | 80 – 120 m² phổ biến | Diện tích phù hợp đa dạng mục đích sử dụng, dễ khai thác kinh doanh hoặc xây dựng nhà ở. |
| Giá/m² | 42,71 triệu đồng/m² | Khoảng 25 – 35 triệu đồng/m² | Giá/m² đất này cao hơn trung bình khu vực 20-70% do vị trí mặt tiền và gần các điểm tiện ích. |
| Vị trí | Mặt tiền đường 5,5 m có vỉa hè 3 m mỗi bên, gần công viên, hồ, nhà văn hóa, cách quốc lộ 1A 300 m | Thường là các đường nhỏ hơn hoặc không mặt tiền | Vị trí tốt, gần tiện ích cộng đồng và hạ tầng giao thông tương lai giúp tăng giá trị. |
| Hướng đất | Đông Bắc | Không ảnh hưởng lớn đến giá | Hướng hợp lý, phù hợp xây dựng nhà ở. |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng rõ ràng | Pháp lý rõ ràng là ưu thế so với các lô chưa hoàn thiện | Tạo độ an tâm cho người mua, hỗ trợ vay vốn ngân hàng dễ dàng. |
So sánh giá đất tương tự tại Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng (2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu | 100 | 3,0 | 30,0 | Không mặt tiền, đường nhỏ hơn |
| Đường Hồ Hán Thương, Liên Chiểu | 90 | 3,4 | 37,8 | Gần trung tâm, tiện ích đầy đủ |
| Đường Đàm Thanh 7 (gần điểm bán) | 96 | 4,1 | 42,7 | Giá bán cao nhất, vị trí mặt tiền, tiện ích nổi bật |
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích trên, giá 4,1 tỷ đồng có thể hơi cao so với mặt bằng chung nhưng không quá vô lý khi xét đến vị trí mặt tiền, gần các tiện ích công cộng và hạ tầng đường bộ sắp phát triển.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn là từ 3,6 – 3,8 tỷ đồng. Mức giá này vừa phản ánh được giá thị trường Liên Chiểu, vừa tạo điều kiện cho người mua cảm thấy có lợi nhuận khi đầu tư hoặc xây dựng khai thác.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, người mua nên đưa ra các luận điểm:
- So sánh giá thực tế các lô đất tương tự trong khu vực có giá thấp hơn đáng kể.
- Nhấn mạnh sự cạnh tranh trên thị trường, thời gian bán nhanh sẽ giúp chủ sở hữu giảm rủi ro tài chính và chi phí duy trì tài sản.
- Đề nghị thanh toán nhanh, thủ tục pháp lý thuận lợi để tạo sự tin tưởng và lợi ích đôi bên.
- Phân tích tiềm năng tăng giá trong dài hạn, đồng thời cũng cần có mức giá khởi điểm hợp lý để thu hút người mua.
Kết luận
Giá 4,1 tỷ đồng là mức giá khá cao nhưng có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng đánh giá cao vị trí mặt tiền, tiện ích và tiềm năng phát triển hạ tầng. Với các nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu xây dựng kinh doanh phòng trọ, căn hộ cho thuê, mức giá này vẫn có thể sinh lời trong trung và dài hạn.
Nếu mục tiêu là mua để ở hoặc đầu tư với rủi ro thấp, nên cố gắng thương lượng giảm xuống khoảng 3,6-3,8 tỷ đồng để phù hợp hơn với giá thị trường chung của khu vực Liên Chiểu, Đà Nẵng.



