Nhận định mức giá bất động sản
Giá bán 5,9 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng tại Phường An Phú, TP. Thuận An, Bình Dương với diện tích đất 105 m² và diện tích sử dụng 300 m² là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung khu vực. Với giá trên, tương đương khoảng 56,19 triệu đồng/m² sử dụng, bất động sản này thuộc loại nhà mặt phố có nội thất cao cấp, đầy đủ tiện nghi và pháp lý rõ ràng, phù hợp với khách hàng tìm kiếm nhà vừa ở vừa kinh doanh hoặc đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, để đánh giá hợp lý hơn, cần so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² sử dụng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Phú, Thuận An | Nhà 3 tầng, mặt tiền | 105 | 300 | 3 | 5,9 | 56,19 | Nội thất cao cấp, pháp lý rõ ràng |
| Phường An Phú, Thuận An | Nhà 2 tầng, mặt tiền | 100 | 180 | 2 | 4,5 | 25 | Nhà mới xây, chưa có nội thất cao cấp |
| Phường An Phú, Thuận An | Nhà 3 tầng, đường nhựa 6m | 110 | 280 | 3 | 5,2 | 18,57 | Nội thất cơ bản, gần trung tâm |
| Phường Bình Chuẩn, Thuận An | Nhà 3 tầng, mặt tiền | 100 | 250 | 3 | 5,1 | 20,4 | Vị trí tương đương, nội thất trung bình |
Nhận xét chi tiết và đề xuất giá
Qua bảng so sánh, có thể thấy mức giá 56,19 triệu đồng/m² sử dụng của bất động sản này cao hơn đáng kể so với các căn nhà tương tự trong cùng khu vực, thường dao động từ 18 – 25 triệu đồng/m². Tuy nhiên, điểm cộng lớn là:
- Nhà 3 tầng, diện tích sử dụng lớn (300 m²), rộng hơn hầu hết các căn so sánh.
- Nội thất cao cấp, đầy đủ tiện nghi (máy lạnh, tivi, tủ lạnh, …), giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người mua.
- Pháp lý đầy đủ, sổ đỏ rõ ràng, thuận tiện giao dịch.
- Vị trí mặt tiền đường nhựa 8m, gần chung cư, thuận lợi cho kinh doanh hoặc cho thuê.
Vì vậy, mức giá này chỉ hợp lý nếu khách hàng đánh giá cao yếu tố nội thất cao cấp, vị trí mặt tiền rộng và tiện ích đi kèm, hoặc có kế hoạch sử dụng lâu dài hoặc kinh doanh. Nếu là khách mua để ở với ngân sách hạn chế, giá này có thể cao hơn giá thị trường.
Tôi đề xuất mức giá hợp lý hơn trong khoảng 5,0 – 5,3 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi ích tốt cho người bán vì vẫn cao hơn các căn tương đương, đồng thời tạo điều kiện tốt cho người mua cân nhắc xuống tiền nhanh hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
Khi thương lượng, bạn nên trình bày với chủ nhà các điểm sau:
- So sánh giá thị trường sát gần đây với các căn tương tự để cho thấy mức giá hiện tại có phần cao.
- Nhấn mạnh rằng mức giá đề xuất vẫn rất cạnh tranh, phù hợp với điều kiện thị trường và vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.
- Đề cập đến việc khách hàng có thể thanh toán nhanh hoặc có hỗ trợ vay ngân hàng, giúp giao dịch thuận lợi hơn.
- Khuyến khích chủ nhà giảm giá giúp đẩy nhanh quá trình bán, tránh rủi ro bất động sản bị “đóng băng” hoặc mất giá theo thời gian.
Kết hợp các lập luận trên sẽ tăng khả năng chủ nhà đồng ý giảm giá xuống mức hợp lý hơn.



