Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh trên đường Tân Kỳ Tân Quý, Bình Tân
Với diện tích 1.155 m² mặt bằng đất trống tại mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý, Quận Bình Tân, mức giá thuê 49 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 42.4 nghìn đồng/m²/tháng.
Mức giá này cần được đánh giá dựa trên vị trí, tiện ích, và so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tân Kỳ Tân Quý, Bình Tân | 1.155 | Đất mặt bằng kinh doanh | 49 | 42.4 nghìn | 2024 | Mặt tiền đường lớn, đất trống, có ống điện ngầm |
| Đường Hương Lộ 2, Bình Tân | 1.000 | Đất trống kinh doanh | 40 | 40 nghìn | 2024 | Vị trí gần khu dân cư, tiện lợi cho bãi giữ xe |
| Đường Lê Trọng Tấn, Bình Tân | 800 | Mặt bằng kinh doanh đất trống | 38 | 47.5 nghìn | 2024 | Đường lớn, gần khu công nghiệp |
| Đường Tân Kỳ Tân Quý, Bình Tân | 500 | Đất trống mặt tiền | 25 | 50 nghìn | 2023 | Diện tích nhỏ, vị trí tương tự |
Nhận xét và đề xuất
So với mặt bằng giá khu vực Quận Bình Tân, mức giá 42.4 nghìn đồng/m²/tháng là hợp lý, đặc biệt khi vị trí mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý có lưu lượng giao thông khá cao, thuận lợi cho nhiều loại hình kinh doanh như showroom, bãi giữ xe, quán ăn hay trạm sạc xe.
Tuy nhiên, để thương lượng giá hợp lý hơn, có thể đề xuất mức thuê khoảng 40 triệu đồng/tháng (tương đương ~34.6 nghìn đồng/m²/tháng), dựa trên các lý do sau:
- Diện tích lớn 1.155 m², chủ đầu tư có thể ưu tiên giảm giá để đảm bảo khách thuê dài hạn.
- Hiện trạng là đất trống nền bê tông, chưa có công trình xây dựng nên giá thuê cần phù hợp với khả năng khai thác thực tế của khách thuê.
- Thị trường hiện tại cạnh tranh với nhiều mặt bằng khác có giá tương đương hoặc thấp hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản:
- Trình bày cam kết thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh khả năng khai thác mặt bằng hiệu quả, giúp duy trì giá trị bất động sản lâu dài.
- Đề xuất mức giá thuê 40 triệu đồng/tháng như một con số hợp lý, có lợi cho cả hai bên, thể hiện sự thiện chí và mong muốn hợp tác lâu dài.
Kết luận
Mức giá 49 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý và có thể chấp nhận được trong bối cảnh thị trường hiện tại và vị trí mặt bằng. Tuy nhiên, việc thương lượng giảm nhẹ về giá thuê sẽ giúp khách thuê giảm bớt áp lực tài chính, đồng thời tạo điều kiện cho chủ bất động sản có khách thuê ổn định lâu dài.



