Nhận định chung về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Thiều Chửu, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 15 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 200 m² tại khu vực Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng hiện nay có thể được xem là cao hơn mức trung bình thị trường đối với loại hình mặt bằng kho chứa hàng hoặc kinh doanh nhỏ lẻ, tuy nhiên không phải là quá đắt nếu xét trong bối cảnh một số yếu tố đi kèm như vị trí mặt tiền, tiện ích, pháp lý rõ ràng và hình thức cho thuê lâu dài.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Thiều Chửu, Hòa Xuân, Cẩm Lệ | 200 | Mặt bằng kho, kinh doanh | 15 | Mặt tiền, tiện điện nước, sổ đỏ, cho thuê lâu dài |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Hòa Xuân, Cẩm Lệ | 180 | Mặt bằng kho, kinh doanh | 12 – 13 | Gần khu dân cư, giá phổ biến |
| Đường Tôn Đức Thắng, Cẩm Lệ | 210 | Mặt bằng kinh doanh | 11 – 13 | Vị trí không mặt tiền chính |
| Khu công nghiệp Hòa Khánh | 200 | Kho chứa hàng, xưởng | 10 – 12 | Phù hợp xưởng, không mặt tiền kinh doanh |
Đánh giá chi tiết
– Diện tích 200 m² với mặt tiền rộng 10m tại địa điểm có pháp lý đầy đủ (đã có sổ đỏ) là một điểm cộng lớn, thuận lợi cho việc kinh doanh và vận chuyển hàng hóa.
– Việc mặt bằng trống suốt, có 1 WC và đầy đủ điện nước giúp tiết kiệm chi phí cải tạo mặt bằng.
– Tuy nhiên, mức giá 15 triệu đồng/tháng hiện đang cao hơn khoảng 15-30% so với các mặt bằng kho hoặc kinh doanh tương tự trong cùng khu vực hoặc các khu vực lân cận.
– Mức giá này phù hợp nếu khách thuê có nhu cầu mặt tiền kinh doanh trực tiếp, hoặc cần mặt bằng có tiện ích tốt, vị trí thuận lợi để phát triển mặt hàng có giá trị cao hoặc dịch vụ giao nhận.
– Nếu mục đích chỉ để làm kho chứa hàng hoặc xưởng sản xuất nhỏ, thì giá này chưa thực sự hợp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
– Đề xuất mức giá thuê hợp lý hơn: 12 – 13 triệu đồng/tháng cho diện tích 200 m² tại khu vực này.
– Lý do đề xuất:
+ So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá từ 10-13 triệu đồng/tháng.
+ Cân đối giữa lợi ích của chủ nhà và khả năng thuê lâu dài, tránh để mặt bằng trống gây thiệt hại chi phí.
– Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
+ Nhấn mạnh việc thuê lâu dài sẽ đảm bảo dòng thu nhập ổn định, giảm rủi ro phải tìm khách thuê mới.
+ Đề xuất đặt cọc dài hạn hoặc thanh toán trước để tăng tính chắc chắn.
+ Đưa ra bằng chứng so sánh giá thị trường và các mặt bằng tương tự để minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý.
+ Đàm phán linh hoạt về các điều khoản như sửa chữa, bảo trì để chia sẻ chi phí.
Kết luận
Mức giá 15 triệu đồng/tháng là chấp nhận được nếu khách thuê có nhu cầu mặt tiền kinh doanh hoặc phát triển dịch vụ có giá trị cao. Tuy nhiên, nếu mục đích chính là làm kho chứa hoặc xưởng sản xuất, mức giá này đang cao hơn mặt bằng chung và có thể thương lượng giảm khoảng 10-20% để phù hợp với thị trường và khả năng thanh toán của khách thuê. Việc thương lượng dựa trên các dữ liệu thực tế sẽ giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận hợp tác bền vững.


