Nhận định tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường 30 Tháng 4, Phường Chánh Nghĩa, Thủ Dầu Một, Bình Dương
Mức giá thuê 25 triệu đồng/tháng cho mặt bằng có diện tích 150 m² (8m x 6m, 1 trệt 2 lầu) tại vị trí trung tâm Thủ Dầu Một, Bình Dương là một mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, tính hợp lý của giá thuê phụ thuộc vào loại hình kinh doanh, vị trí cụ thể, và tiện ích xung quanh.
Phân tích chi tiết về mức giá và vị trí
Vị trí mặt bằng gần sân bóng Gò Đậu, vòng xoay, bến xe và siêu thị là điểm cộng lớn, thuận tiện cho nhiều ngành nghề kinh doanh như: cửa hàng bán lẻ, văn phòng đại diện, dịch vụ ăn uống, hoặc showroom nhỏ.
Thiết kế 1 trệt 2 lầu cũng cho phép tận dụng không gian theo chiều cao, phù hợp với doanh nghiệp cần nhiều phòng làm việc hoặc không gian trưng bày.
So sánh giá thuê mặt bằng tương đương tại Thủ Dầu Một, Bình Dương
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Cách Mạng Tháng 8, Thủ Dầu Một | 120 | 18 – 20 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, phù hợp kinh doanh đa ngành |
| Đường Huỳnh Văn Lũy, Thủ Dầu Một | 160 | 22 – 24 | Mặt bằng kinh doanh | Gần chợ, khu đông dân cư |
| Đường 30 Tháng 4, Chánh Nghĩa | 150 | 25 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, 1 trệt 2 lầu, tiện ích đa dạng |
| Đường Trần Phú, Thủ Dầu Một | 140 | 17 – 19 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí kém trung tâm hơn |
Nhận xét về mức giá 25 triệu đồng/tháng
Mức giá 25 triệu đồng/tháng là mức trên trung bình so với mặt bằng chung khu vực, nhưng không phải là quá cao nếu khách thuê thực sự cần vị trí trung tâm với thiết kế 3 tầng, phù hợp cho các mô hình kinh doanh có nhu cầu sử dụng không gian rộng và nhiều tầng như văn phòng, showroom hoặc kinh doanh đa ngành.
Tuy nhiên, với đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các mô hình kinh doanh truyền thống cần mặt bằng kinh doanh 1 tầng hoặc không quá nhiều diện tích, mức giá này có thể là rào cản đầu tư.
Đề xuất giá thuê hợp lý hơn và cách thương lượng với chủ nhà
Căn cứ vào các thông tin so sánh và thực tế thị trường, mức giá 22 – 23 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, vừa phản ánh đúng vị trí và tiện ích, vừa tạo cơ hội cho khách thuê dễ dàng tiếp cận.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên trình bày các điểm sau:
- Thị trường hiện nay có nhiều mặt bằng tương đương với giá thuê thấp hơn từ 2 đến 5 triệu đồng/tháng.
- Khách thuê mong muốn hợp đồng dài hạn, đảm bảo thanh toán đúng hạn, giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Cam kết giữ gìn, bảo quản mặt bằng tốt, giảm thiểu chi phí bảo trì cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án trả trước 3 tháng tiền thuê để tạo sự tin tưởng và giảm rủi ro cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 25 triệu đồng/tháng có thể hợp lý với khách thuê có nhu cầu mặt bằng đa tầng, vị trí trung tâm, hoạt động kinh doanh quy mô và dài hạn. Tuy nhiên, nếu khách thuê mong muốn tiết kiệm chi phí hoặc mô hình kinh doanh không cần diện tích và thiết kế 3 tầng, mức giá này là cao và cần thương lượng giảm xuống khoảng 22-23 triệu đồng/tháng. Qua đó, cả hai bên sẽ đạt được thỏa thuận hợp tác hiệu quả, bền vững.


