Nhận định mức giá
Giá chào bán 11,65 tỷ đồng cho căn hộ MINI 12 phòng, diện tích 80m² tại Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Với giá này, tương đương khoảng 145,62 triệu đồng/m², vượt mức trung bình của các bất động sản cùng loại hình và khu vực.
Tuy nhiên, nếu xét về tính chất nhà cho thuê thu nhập ổn định 35 triệu đồng/tháng và vị trí gần các trục đường lớn, các tiện ích như chợ, trường học, UBND phường thì mức giá này có thể chấp nhận trong trường hợp người mua muốn đầu tư lâu dài hoặc khai thác cho thuê tối đa.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
Dưới đây là bảng so sánh giá bất động sản dạng nhà ngõ, hẻm, diện tích tương đương tại khu vực Thành phố Thủ Đức và các khu vực lân cận:
| Khu vực | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phước Long B, TP Thủ Đức | Nhà hẻm 4 tầng, 12 phòng cho thuê | 80 | 11,65 | 145,62 | Nhà cho thuê, thu nhập 35 triệu/tháng |
| Phường Long Bình, TP Thủ Đức | Nhà hẻm 3 tầng, 6 phòng | 75 | 8,5 | 113,33 | Nhà mới, cho thuê ổn định |
| Phường Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức | Nhà hẻm 3 tầng, 8 phòng | 90 | 9,8 | 108,89 | Nhà cho thuê, hẻm ô tô |
| Quận 9 (cũ) | Nhà hẻm 2 tầng, 5 phòng | 70 | 6,3 | 90 | Nhà cũ, cho thuê 15 triệu/tháng |
Qua bảng trên, giá bán 11,65 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng với 12 phòng cho thuê tại Phường Phước Long B có giá/m² cao hơn khoảng 25-30% so với các bất động sản tương tự trong khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên các dữ liệu so sánh và phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh hợp lý hơn giá trị thực, khả năng sinh lời từ cho thuê, đồng thời vẫn có lợi cho chủ nhà trong việc bán nhanh và tiết kiệm chi phí duy trì tài sản.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
- Trình bày các số liệu so sánh thực tế từ các bất động sản tương tự để làm cơ sở thuyết phục.
- Nhấn mạnh thị trường hiện đang có xu hướng giảm nhẹ giá nhà cho thuê, do đó mức giá hiện tại có thể khó tìm được người mua phù hợp.
- Phân tích lợi ích khi bán nhanh với giá hợp lý, tránh rủi ro giá giảm sâu trong tương lai, đồng thời giảm chi phí bảo trì, quản lý tài sản.
- Đề xuất phương án trả giá từ từ, bắt đầu ở mức 9 tỷ đồng và lên dần tới 10 tỷ đồng nếu chủ nhà có thiện chí thương lượng.
Kết luận
Mức giá 11,65 tỷ đồng là hơi cao so với mặt bằng chung thị trường khu vực và loại hình bất động sản này. Tuy nhiên, nếu người mua có nhu cầu đầu tư dài hạn, khai thác tối đa phòng cho thuê, đồng thời đánh giá cao vị trí và tiện ích thì mức giá này có thể được chấp nhận. Để đảm bảo mua được với giá hợp lý, người mua nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng dựa trên cơ sở so sánh và phân tích ở trên.



