Nhận xét về mức giá 4,8 tỷ đồng cho nhà 3 tầng tại Cù Chính Lan, P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, Đà Nẵng
Giá đề xuất 4,8 tỷ đồng tương đương khoảng 96 triệu đồng/m² cho diện tích sử dụng 134 m² và diện tích đất 50 m².
Đây là mức giá khá cao so với trung bình khu vực Thanh Khê hiện nay, đặc biệt với nhà trong hẻm, dù hẻm có thể xe hơi ra vào. Tuy nhiên, nhà có lợi thế về vị trí gần chợ, trường học, cơ quan, hướng Đông Nam mát mẻ cùng nội thất đầy đủ nên có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng cần nhà ngay, không muốn sửa chữa hoặc xây mới.
Phân tích so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá bán (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cù Chính Lan, P. Hòa Khê | Nhà 3 tầng, hẻm ô tô | 50 | 134 | 96 | 4,8 | Nội thất đầy đủ, gần tiện ích |
| Nguyễn Huy Chương, P. Hòa Khê | Nhà 3 tầng, hẻm xe máy | 55 | 130 | 75 | 3,9 | Cần sơn sửa, ít tiện ích gần |
| Hồ Xuân Hương, P. Hòa Khê | Nhà 2 tầng, mặt tiền hẻm | 48 | 120 | 82 | 3,9 | Hướng Nam, tiện ích trung bình |
| Phan Thanh, P. Hòa Khê | Nhà 3 tầng, hẻm ô tô | 52 | 140 | 88 | 4,3 | Nội thất cơ bản, gần trường học |
Nhận định và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 96 triệu đồng/m² cao hơn đáng kể so với các bất động sản tương tự cùng khu vực có giá giao động từ 75-88 triệu đồng/m². Nhà có nội thất đầy đủ và hẻm rộng ô tô ra vào là điểm cộng, tuy nhiên việc chênh lệch giá lên tới trên 10 triệu/m² cần được cân nhắc kỹ.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn là khoảng 4,3 – 4,5 tỷ đồng, tương đương mức giá từ 85 – 90 triệu đồng/m². Mức giá này vừa sát với giá thị trường, vừa phản ánh được ưu điểm của nhà về vị trí và hiện trạng nội thất. Đây là mức giá mà người mua có thể thuyết phục chủ nhà đồng ý bằng cách:
- Nhấn mạnh so sánh thực tế với các căn nhà tương tự có giá thấp hơn.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh khi mua nhà như sửa chữa, thuế phí, hoặc chi phí tài chính nếu vay vốn.
- Giao dịch nhanh sẽ giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro thị trường biến động.
- Đề nghị xem xét điều chỉnh giá để phù hợp với giá trị thực tế của bất động sản trên thị trường hiện tại.
Kết luận
Mức giá 4,8 tỷ đồng là khá cao và chỉ hợp lý khi người mua đánh giá cao vị trí, tiện ích và nội thất đầy đủ, không muốn tốn thêm chi phí sửa chữa. Nếu khách hàng có nhu cầu đầu tư hoặc mua để ở lâu dài, việc thương lượng giảm xuống mức 4,3-4,5 tỷ đồng sẽ phù hợp hơn với giá trị thị trường và khả năng thanh khoản nhanh hơn.



