Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu công nghiệp Trảng Nhật, Đà Nẵng
Với diện tích 12.000 m², mức giá thuê 200 triệu đồng/tháng tương ứng giá thuê khoảng 16.667 đồng/m²/tháng. So với giá đề xuất ban đầu 50.000 đồng/m², mức giá này đã được giảm đáng kể.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| KCN Trảng Nhật, Đà Nẵng | Kho xưởng, mới 100%, PCCC tự động | 12.000 | 16.667 | 200 | Giá đề xuất hiện tại |
| KCN Hòa Cầm, Đà Nẵng | Kho xưởng tiêu chuẩn | 10.000 | 18.000 – 22.000 | 180 – 220 | Kho gần trung tâm, có bãi xe, an ninh tốt |
| KCN Liên Chiểu, Đà Nẵng | Kho xưởng tiêu chuẩn | 5.000 – 15.000 | 15.000 – 20.000 | 75 – 300 | Kho mới, tiện ích đầy đủ |
| KCN Dung Quất, Quảng Ngãi (gần Đà Nẵng) | Kho xưởng tiêu chuẩn | 8.000 | 12.000 – 16.000 | 96 – 128 | Giá thuê cạnh tranh, cách Đà Nẵng 60km |
Nhận xét về mức giá 200 triệu đồng/tháng
Mức giá 200 triệu đồng/tháng cho 12.000 m² tương đương 16.667 đồng/m²/tháng là khá hợp lý. Đặc biệt khi xem xét các yếu tố:
- Kho mới 100%, hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động.
- Bãi đỗ xe rộng rãi, bảo vệ an ninh 24/7.
- Vị trí thuận tiện sát trạm thu phí Đà Nẵng, kết nối giao thông quốc lộ 1.
- Pháp lý đầy đủ, đã có sổ, tạo sự an tâm cho khách thuê.
Tuy nhiên, để tối ưu chi phí thuê, khách thuê có thể thương lượng mức giá thấp hơn về mặt số tiền cụ thể hoặc các điều khoản hỗ trợ như miễn phí một số tháng đầu hoặc hỗ trợ chi phí vận hành.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên tình hình thị trường và các so sánh trên, mức giá thuê hợp lý có thể nằm trong khoảng:
- 14.000 – 16.000 đồng/m²/tháng, tương đương 168 – 192 triệu đồng/tháng cho 12.000 m².
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản:
- Đưa ra các dẫn chứng về mức giá thuê tại các khu công nghiệp tương tự tại Đà Nẵng và khu vực lân cận.
- Nhấn mạnh khách thuê là đối tác có tiềm lực tài chính, cam kết thuê dài hạn và đặt cọc sớm.
- Đề nghị giảm giá thuê hoặc hỗ trợ chi phí vận hành, bãi đỗ xe để đạt được lợi ích đôi bên.
- Chỉ ra rằng việc giảm giá sẽ giúp đảm bảo cho thuê nhanh, tránh rủi ro mặt bằng bỏ trống kéo dài.
Kết luận
Mức giá 200 triệu đồng/tháng là khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, nếu khách thuê có kế hoạch thuê lâu dài và đặt cọc sớm, có thể thương lượng giảm từ 5-10% để có mức giá hợp lý hơn, đồng thời nhận được các hỗ trợ khác từ chủ đầu tư. Đây là cách tiếp cận hợp lý để cân bằng lợi ích và đảm bảo hiệu quả kinh doanh cho cả hai bên.


