Nhận xét về mức giá 55 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Đặng Thùy Trâm, Bình Thạnh
Bất động sản có diện tích 268m², mặt tiền rộng 11m, chiều dài 25m, nở hậu 15m, thuộc khu vực đắc địa Quận Bình Thạnh với pháp lý đầy đủ (sổ hồng chính chủ), được phép xây dựng hầm + 5 tầng, có vị trí thuận lợi gần Phạm Văn Đồng và sân bay Tân Sơn Nhất. Giá được chào bán là 55 tỷ đồng, tương ứng khoảng 205,22 triệu đồng/m².
Giá này xét về mặt hiện tại là cao nhưng không phải là bất hợp lý nếu đầu tư vào mục đích xây dựng tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc showroom do vị trí và tiềm năng phát triển mạnh của khu vực. Tuy nhiên, để xác định hợp lý hay không cần so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để có đánh giá chính xác.
Phân tích và so sánh giá thị trường
| Bất động sản | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt tiền Đặng Thùy Trâm (tin phân tích) | 268 | 55 | 205.22 | Bình Thạnh | Lô góc, xây hầm + 5 tầng, mặt đường 20m, vỉa hè rộng |
| Nhà mặt phố Phạm Văn Đồng, Bình Thạnh | 250 | 50 | 200 | Bình Thạnh | Đường lớn, khu vực sầm uất, xây dựng tự do |
| Nhà mặt tiền Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 220 | 42 | 190.9 | Bình Thạnh | Gần trung tâm, vị trí đẹp, xây dựng 4 tầng |
| Nhà mặt tiền Phan Văn Trị, Gò Vấp | 300 | 48 | 160 | Gò Vấp | Diện tích lớn, đường rộng, xây tự do |
Nhận định chi tiết
Giá trung bình nhà mặt phố tại các tuyến đường lớn gần khu vực Đặng Thùy Trâm dao động từ 160 – 200 triệu đồng/m². Mức giá 205 triệu đồng/m² cho lô đất này cao hơn một chút so với các bất động sản tương tự nhưng lô góc, mặt tiền rộng 11m, nở hậu 15m, xây dựng tự do 6 tầng (hầm + 5 tầng), và vị trí thuận tiện di chuyển đến sân bay, khu công ty lớn là những điểm cộng quan trọng.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường có sự cạnh tranh khốc liệt và nhiều dự án mới, giá 55 tỷ đồng có thể là mức cao nhất trong khả năng chấp nhận được. Để đảm bảo tính thanh khoản và giảm thiểu rủi ro đầu tư, nhà đầu tư nên cân nhắc mức giá hợp lý hơn khoảng 50-52 tỷ đồng (tương đương 186-194 triệu đồng/m²).
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Đề xuất mức giá hợp lý: 50 – 52 tỷ đồng, giảm khoảng 5-7 tỷ so với giá chào, dựa trên:
- So sánh giá thị trường gần nhất và giá/m² của các bất động sản tương tự.
- Phân tích khả năng sinh lời và dòng tiền từ cho thuê hoặc xây dựng dự án.
- Yếu tố pháp lý và tiềm năng phát triển tiếp tục được đảm bảo.
Khi thương lượng với chủ nhà, cần nhấn mạnh:
- Hiện tại thị trường đang có nhiều lựa chọn hấp dẫn với mức giá mềm hơn, do đó cần điều chỉnh để tăng khả năng giao dịch nhanh chóng.
- Đầu tư vào mức giá đề xuất vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý sau khi tính toán chi phí xây dựng và vận hành.
- Thương lượng trực tiếp với chủ, đề xuất đặt cọc nhanh để tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 55 tỷ đồng là có thể chấp nhận được trong trường hợp nhà đầu tư có chiến lược phát triển rõ ràng, tận dụng tối đa vị trí và tiềm năng xây dựng cao tầng. Tuy nhiên, để giảm thiểu rủi ro và tối ưu dòng tiền, mức giá 50 – 52 tỷ đồng sẽ là đề xuất hợp lý hơn và dễ dàng thuyết phục chủ nhà đồng ý.



