Nhận định mức giá hợp lý cho căn hộ Sun Feliza Suites, Cầu Giấy, Hà Nội
Dựa trên các thông tin về vị trí, diện tích, số phòng ngủ và tiện ích của căn hộ tại dự án Sun Feliza Suites nằm trên đường Phạm Hùng, quận Cầu Giấy, Hà Nội, mức giá “Thỏa thuận” cần được định hướng dựa trên thực trạng thị trường căn hộ cao cấp khu vực phía Tây Hà Nội hiện nay.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
1. Vị trí và tiện ích:
Sun Feliza Suites tọa lạc tại nút giao Phạm Hùng – Xuân Thuỷ – Trần Quốc Vượng, rất gần ga số 3 tuyến Nhổn – Ga Hà Nội, thuận tiện giao thông công cộng và kết nối vùng. Khu vực Cầu Giấy là trung tâm phát triển mạnh mẽ với nhiều trường đại học, văn phòng và khu dịch vụ. Đây là điểm cộng lớn giúp giá trị căn hộ được nâng cao.
2. Diện tích và thiết kế căn hộ:
Diện tích 80,6 m² với 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm là phù hợp với các gia đình trẻ hoặc người có nhu cầu không gian sống tiện nghi. Ban công hướng Nam giúp căn hộ đón gió mát và ánh sáng tự nhiên tốt, tăng giá trị sử dụng.
3. So sánh giá căn hộ tương đương khu vực Cầu Giấy
| Dự án | Diện tích (m²) | Số phòng ngủ | Giá trung bình (triệu đồng/m²) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Sun Feliza Suites | 80,6 | 3 | ~55 – 65 | 4,4 – 5,2 | Căn hộ cao cấp, vị trí trung tâm Cầu Giấy |
| Vinhomes Green Bay Mễ Trì | 80 | 3 | 60 – 70 | 4,8 – 5,6 | Dự án cao cấp, gần trung tâm Mễ Trì |
| Goldmark City Hồ Tùng Mậu | 85 | 3 | 50 – 60 | 4,25 – 5,1 | Khu vực đông dân cư, tiện ích đầy đủ |
| Sunshine Garden – Cầu Giấy | 78 | 3 | 55 – 65 | 4,3 – 5,1 | Dự án mới, tiện ích hiện đại |
4. Nhận xét về mức giá hợp lý
Mức giá hợp lý cho căn hộ Sun Feliza Suites 80,6 m², 3 phòng ngủ, ban công hướng Nam tại vị trí trung tâm Cầu Giấy nên dao động từ 4,4 đến 5,2 tỷ đồng. Đây là mức giá phù hợp trong bối cảnh các dự án cao cấp tương tự tại khu vực có giá từ 50 đến 70 triệu đồng/m². Mức giá này phản ánh đúng giá trị vị trí đắc địa, thiết kế căn hộ và tiện ích khu vực.
Trong trường hợp căn hộ có thiết kế nội thất cao cấp hơn, hướng view đặc biệt hoặc các tiện ích nội khu nổi bật, mức giá có thể được đẩy lên cao hơn khoảng 5,2 tỷ đồng nhưng không nên vượt quá 5,5 tỷ đồng để đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Kết luận
Với các dữ liệu so sánh và phân tích trên, nếu chủ nhà đưa ra mức giá trong khoảng 4,4 – 5,2 tỷ đồng thì có thể coi là hợp lý. Mức giá này sẽ hấp dẫn người mua, đặc biệt là các gia đình trẻ và chuyên gia làm việc tại khu vực Cầu Giấy. Nếu giá vượt quá ngưỡng trên mà không có lý do phù hợp về tiện ích hoặc nội thất, thì sẽ cần cân nhắc kỹ vì có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng.






