Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 89/1H, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn
Mức giá 12,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 99 m² tương đương khoảng 126.000 đồng/m²/tháng. Với vị trí tại huyện Hóc Môn, mức giá này thuộc phân khúc cao trong khu vực ngoại thành TP Hồ Chí Minh.
Phân tích chi tiết về mức giá và thị trường
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng kinh doanh | Hóc Môn, khu vực trung tâm xã | 99 | 12,5 | 126.262 | Giá hiện tại được đề xuất |
| Mặt bằng kinh doanh | Hóc Môn, khu vực lân cận, gần chợ, hẻm xe tải | 80 – 100 | 8 – 10 | 80.000 – 100.000 | Giá tham khảo trên các sàn và môi giới địa phương |
| Mặt bằng kinh doanh | Quận 12, gần các tuyến đường lớn | 100 | 10 – 12 | 100.000 – 120.000 | Giá thuê cao hơn do vị trí thuận tiện hơn |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 12,5 triệu đồng/tháng là tương đối cao so với mặt bằng chung tại huyện Hóc Môn, đặc biệt khi xét đến vị trí trong xã Trung Chánh, khu vực chưa phải là trung tâm hành chính hay thương mại trọng điểm.
Tuy nhiên, nếu mặt bằng có ưu điểm như:
- Nhà nở hậu, thiết kế phù hợp nhiều loại hình kinh doanh hoặc làm văn phòng, xưởng may.
- Đã có giấy tờ pháp lý đầy đủ, sổ hồng riêng, rõ ràng.
- Hướng Đông Nam, phù hợp phong thủy và nhận được ánh sáng tự nhiên.
- Gần các tiện ích hỗ trợ như Karaoke Hoa Khế, thuận tiện giao thông và khách hàng.
Thì mức giá này có thể chấp nhận được nếu khách thuê có chiến lược kinh doanh dài hạn và tận dụng tối đa ưu thế mặt bằng.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên giá thị trường, mức giá hợp lý để đề xuất thuê mặt bằng này nên nằm trong khoảng 9 – 10 triệu đồng/tháng, tương đương 91.000 – 101.000 đồng/m²/tháng.
Cách tiếp cận chủ nhà để thương lượng:
- Trình bày so sánh mức giá thuê giữa các mặt bằng cùng khu vực và các khu vực lân cận.
- Nhấn mạnh hiệu quả lâu dài khi có khách thuê ổn định, thanh toán đúng hạn.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất trả trước cọc 2-3 tháng để tạo sự tin tưởng và đảm bảo tài chính.
- Đàm phán các điều khoản linh hoạt, ví dụ miễn phí một tháng thuê đầu tiên hoặc giảm giá thuê trong 1-2 tháng đầu để giảm áp lực tài chính cho khách thuê mới.
Kết luận
Mức giá 12,5 triệu đồng/tháng có thể được xem là cao và chỉ hợp lý trong trường hợp mặt bằng có vị trí cực kỳ thuận lợi hoặc có giá trị gia tăng rõ ràng. Nếu không, khách thuê nên thương lượng mức giá giảm xuống khoảng 9-10 triệu đồng/tháng để đảm bảo hiệu quả kinh tế và cạnh tranh trên thị trường.



