Nhận định tổng quan về mức giá 20,5 tỷ đồng
Bất động sản tọa lạc tại Đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp là một tòa căn hộ dịch vụ (CHDV) 6 tầng với diện tích 180m², mặt tiền 4.5m và chiều dài 30m, có thang máy, hệ thống PCCC đầy đủ, gồm 25 phòng cho thuê và khả năng cải tạo thêm 13 phòng. Giá đưa ra là 20,5 tỷ đồng, tương đương khoảng 113,89 triệu đồng/m².
Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất hẻm xe hơi và nhà ở khu vực Gò Vấp, tuy nhiên với loại hình CHDV đã được đầu tư bài bản, có thang máy, nhiều phòng cho thuê và doanh thu hiện tại khá ổn (khoán 85 triệu/tháng, tự khai thác 120-130 triệu/tháng), mức giá này có thể xem là hợp lý trong một số trường hợp cụ thể.
Phân tích chi tiết về giá và thị trường
| Địa điểm | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Doanh thu cho thuê/tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quang Trung, Gò Vấp | CHDV 6 tầng | 180 | 20.5 | 113.89 | Có thang máy, PCCC, hẻm ô tô | 85 – 130 triệu |
| Phan Huy Ích, Gò Vấp | Nhà 5 tầng, CHDV | 150 | 12.5 | 83.3 | Hẻm xe máy, 20 phòng | 60 – 90 triệu |
| Nguyễn Oanh, Gò Vấp | Nhà 4 tầng | 120 | 9 | 75 | Hẻm xe máy, 15 phòng | 45 – 70 triệu |
Đánh giá chi tiết
- Vị trí và quy mô: Nhà nằm trên hẻm ô tô, thuận tiện vận chuyển, diện tích rộng 180m², tòa nhà cao 6 tầng với 25 phòng, có thể mở rộng thêm 13 phòng – là thế mạnh lớn để tăng doanh thu.
- Đặc điểm kỹ thuật: Thang máy và hệ thống PCCC đầy đủ là điểm cộng lớn, giúp tăng giá trị và khả năng vận hành chuyên nghiệp của CHDV.
- Doanh thu cho thuê: Thu nhập từ cho thuê hiện khoảng 120-130 triệu/tháng khi tự khai thác, tương đương 1,44 – 1,56 tỷ/năm, tức là tỷ suất lợi nhuận gần 7.0-7.6%/năm so với giá bán.
- So sánh thị trường: Các căn nhà tương tự tại Gò Vấp có giá/m² từ 75-85 triệu đồng, doanh thu cho thuê thấp hơn do thiếu thang máy hoặc ít phòng hơn. Vì vậy, mức giá 113,89 triệu/m² là cao hơn nhưng tương xứng với chất lượng và tiềm năng khai thác.
Kết luận và đề xuất giá hợp lý
– Giá 20,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được
– Tuy nhiên, để đảm bảo tính cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận, mức giá phù hợp hơn có thể là 18,5 – 19 tỷ đồng. Mức giá này vẫn phản ánh đúng giá trị của tài sản nhưng tạo điều kiện thương lượng cho người mua và giúp giảm áp lực tài chính ban đầu.
– Với mức giá đề xuất, bạn có thể thuyết phục chủ nhà bằng cách nhấn mạnh:
- Thị trường hiện có xu hướng giảm nhẹ giá do thanh khoản chậm.
- So sánh trực tiếp với các căn CHDV khác có giá thấp hơn, ít tiện nghi hơn.
- Phân tích tỷ suất lợi nhuận thực tế và chi phí vận hành, bảo trì tòa nhà.
- Khả năng đầu tư cải tạo thêm phòng cần chi phí bổ sung.
Như vậy, mức giá hợp lý sẽ giúp giao dịch nhanh chóng và đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.



