Nhận định về mức giá 130 triệu/m² cho đất mặt tiền tại An Thượng 1, Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Với diện tích 250 m² (10m ngang x 25m dài), vị trí trên đường An Thượng 1, khu vực Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, mức giá 130 triệu đồng/m² tương đương tổng giá trị khoảng 32,5 tỷ đồng cho lô đất này. Đây là khu vực đang phát triển nhanh chóng với nhiều dự án bất động sản cao cấp, gần biển và tiện ích đầy đủ, do vậy mức giá này có dấu hiệu cao nhưng không vượt quá khả năng chấp nhận của thị trường.
Phân tích thực tế và so sánh giá khu vực
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại BĐS | Thời điểm giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| An Thượng 22, Mỹ An | 250 | 130 | Đất trống mặt tiền | 2024 (gần đây) |
| An Thượng 22, Mỹ An | 130 | 139 | Đất trống mặt tiền | 2024 |
| An Thượng 21, Mỹ An | 79 | 120 – 125 (ước tính) | Đất trống mặt tiền | 2023 – 2024 |
| Đường Nguyễn Văn Thoại (gần biển, Mỹ An) | 100 – 150 | 140 – 150 | Đất mặt tiền | 2024 |
| Đường Võ Nguyên Giáp, Mỹ An | 200 | 110 – 120 | Đất mặt tiền | 2023 |
Nhận xét chi tiết về mức giá
Mức giá 130 triệu đồng/m² là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu xét về vị trí mặt tiền đường rộng 5,5m, diện tích lớn và pháp lý đầy đủ (sổ hồng hoặc sổ đỏ). Khu vực An Thượng là trung tâm phát triển, gần biển, thuận tiện về giao thông và tiện ích nên giá đất ở đây có xu hướng tăng liên tục.
Tuy nhiên, với các lô đất có diện tích nhỏ hơn hoặc ở đường gần biển hơn như Nguyễn Văn Thoại, giá có thể dao động từ 140 đến 150 triệu/m². Trong khi đó, các lô đất ở đường Võ Nguyên Giáp, có thể có vị trí hơi xa trung tâm hơn, giá thấp hơn, khoảng 110-120 triệu/m².
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý cho lô đất 250 m² này nên dao động trong khoảng 120 – 125 triệu đồng/m². Tổng giá trị tương ứng sẽ rơi vào khoảng 30 – 31,25 tỷ đồng, giảm khoảng 5-8% so với giá chào bán ban đầu.
Để thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các giao dịch thực tế gần đây có giá thấp hơn hoặc tương đương nhưng với diện tích nhỏ hơn hoặc vị trí thuận lợi hơn nhằm làm rõ giá thị trường.
- Phân tích về thời gian lưu kho và khả năng thanh khoản với mức giá cao hơn, giúp chủ nhà hiểu rằng giá thấp hơn sẽ thu hút người mua nhanh hơn, tránh rủi ro giảm giá trong tương lai.
- Đưa ra cam kết về khả năng thanh toán nhanh, thủ tục rõ ràng để tạo ưu thế cho người mua trong thương lượng.
Kết luận
Mức giá 130 triệu đồng/m² là hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt nhưng nhìn chung nên được điều chỉnh giảm nhẹ để phù hợp với thị trường chung và tăng tính cạnh tranh. Việc mua bán thành công sẽ dựa trên sự linh hoạt trong thương lượng và đánh giá chính xác vị trí, pháp lý cũng như tiềm năng phát triển của khu đất.
