Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Hai Bà Trưng, Quận 1
Giá thuê 99 triệu/tháng cho mặt bằng 80 m² tại vị trí mặt tiền đường Hai Bà Trưng, Quận 1 là mức giá khá cao, tuy nhiên không hoàn toàn vượt xa thị trường trong khu vực trung tâm Quận 1. Đặc điểm mặt bằng có diện tích 4,5 x 17,5m, kết cấu trệt + 2 lầu + sân thượng, mặt tiền rộng, thuận lợi cho nhiều loại hình kinh doanh cao cấp như showroom, spa, thời trang, F&B, giúp tăng giá trị thuê. Tuy nhiên, để đánh giá hợp lý cần so sánh với mức giá thuê tương tự ở các vị trí lân cận.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 1
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Đơn giá (triệu VNĐ/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hai Bà Trưng, Quận 1 | 80 | 99 | 1,24 | Mặt tiền, trệt+2 lầu, thương hiệu cao cấp |
| Nguyễn Trãi, Quận 1 | 70 | 85 | 1,21 | Mặt tiền, phù hợp showroom, F&B |
| Đồng Khởi, Quận 1 | 90 | 105 | 1,17 | Khu vực sầm uất, vị trí trung tâm |
| Lê Thánh Tôn, Quận 1 | 60 | 70 | 1,17 | Phù hợp thời trang, spa, văn phòng |
Nhận xét và đề xuất giá thuê hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, mức giá thuê 99 triệu/tháng tương ứng khoảng 1,24 triệu/m²/tháng, cao hơn chút so với các mặt bằng tương tự trong khu vực trung tâm Quận 1. Mức giá này có thể chấp nhận được nếu mặt bằng đáp ứng tốt yêu cầu về mặt tiền, thiết kế, và vị trí kinh doanh đắc địa.
Tuy nhiên, để thương lượng với chủ nhà, đề xuất một mức giá thuê khoảng 85 – 90 triệu/tháng (1,06 – 1,13 triệu/m²/tháng) sẽ hợp lý hơn, dựa trên các mặt bằng cạnh tranh trong khu vực. Mức giá này đảm bảo lợi ích cho chủ nhà nhưng cũng giúp người thuê giảm chi phí đầu vào.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý giảm giá
- Cam kết hợp đồng thuê dài hạn nhằm đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Trình bày các thông tin so sánh về mức giá thuê tương tự trong khu vực để chứng minh đề xuất hợp lý.
- Đề nghị thanh toán tiền thuê sớm, tạo điều kiện tài chính thuận lợi cho chủ nhà.
- Làm rõ kế hoạch kinh doanh bài bản, giảm thiểu rủi ro chậm thanh toán, đảm bảo duy trì mặt bằng lâu dài.
- Đề xuất hỗ trợ bảo trì mặt bằng giúp chủ nhà giảm bớt chi phí quản lý, nâng cao giá trị tài sản.
Kết luận
Giá thuê 99 triệu/tháng là mức giá có thể chấp nhận được trong điều kiện mặt bằng có vị trí và kết cấu ưu thế. Tuy nhiên, nếu khách thuê có nhu cầu đàm phán, mức giá 85 – 90 triệu/tháng sẽ hợp lý hơn và có cơ sở thực tế để thương lượng nhằm đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.


