Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thạnh Xuân, Quận 12
Mức giá 9 triệu đồng/tháng cho diện tích 160 m² (kho xưởng có gác lửng, nền bê tông chịu tải 10 tấn) là mức giá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này phù hợp nhất với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu kho bãi hoặc sản xuất nhẹ, không đòi hỏi vị trí quá trung tâm hoặc mặt tiền đường lớn.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại BĐS | Đặc điểm | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thạnh Xuân, Quận 12 | 160 | Kho xưởng | Nền bê tông, tải 10 tấn, gác lửng 40 m² | 9 | 56.25 | Thông tin cung cấp |
| Hiệp Bình Phước, Thủ Đức | 150 | Kho xưởng | Nền bê tông, điện 3 pha | 10 | 66.67 | Batdongsan.com.vn (Q2/2024) |
| An Phú Đông, Quận 12 | 180 | Kho xưởng | Nền xi măng, điện 3 pha | 8.5 | 47.22 | Chotot.com (Q1/2024) |
| Long Bình, Thủ Đức | 200 | Kho xưởng | Nền bê tông, kho mới | 11 | 55.00 | Batdongsan.vn (Q2/2024) |
Đánh giá chi tiết
- Mức giá bình quân khu vực Quận 12 và lân cận dao động khoảng 47.000 – 66.000 đồng/m²/tháng, dựa trên các mặt bằng kho xưởng có các đặc điểm tương tự.
- Giá 56.250 đồng/m²/tháng cho mặt bằng tại Thạnh Xuân là mức trung bình, không cao hơn nhiều so với khu vực lân cận nhưng vẫn đảm bảo chất lượng kho bãi với nền bê tông cốt thép chịu tải lớn.
- Vị trí Thạnh Xuân có lợi thế về giao thông, chi phí vận chuyển hợp lý so với các khu vực trung tâm TP. Hồ Chí Minh, phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu kho bãi kết hợp sản xuất nhẹ.
Đề xuất giá thuê và chiến lược thương lượng
Nếu bạn là khách thuê muốn thương lượng để giảm giá, mức đề xuất hợp lý nên nằm trong khoảng 7.5 triệu đến 8 triệu đồng/tháng. Lý do:
- Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận tốt cho chủ cho thuê trong bối cảnh thị trường cạnh tranh với các kho xưởng mới hoặc có vị trí tương đương.
- Có thể lấy lý do thời gian thuê dài hạn, thanh toán sớm, hoặc cam kết không tăng giá trong một khoảng thời gian nhất định để thuyết phục chủ nhà.
- Chủ nhà cũng có thể được hưởng lợi từ việc giảm thiểu rủi ro trống mặt bằng và chi phí duy trì tài sản.
Ví dụ lời thuyết phục chủ nhà:
“Chúng tôi dự kiến thuê mặt bằng dài hạn trên 2 năm, có thể thanh toán tiền thuê 6 tháng hoặc 1 năm một lần để đảm bảo nguồn thu ổn định cho anh/chị. Mức giá 8 triệu đồng/tháng sẽ giúp chúng tôi duy trì chi phí vận hành và phát triển kinh doanh, đồng thời giúp anh/chị tránh được thời gian trống mặt bằng cũng như các chi phí phát sinh khác. Mong anh/chị xem xét để hai bên cùng có lợi.”
Kết luận
Mức giá 9 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý nếu khách thuê cần mặt bằng ngay, không muốn mất thời gian thương lượng hoặc cần các tiện ích hiện có. Tuy nhiên, với cam kết thuê dài hạn và thanh toán nhanh, khách thuê hoàn toàn có cơ sở để đề xuất mức giá thấp hơn từ 7.5-8 triệu đồng/tháng mà vẫn hợp lý với thị trường và có thể được chủ nhà chấp nhận.


