Nhận định mức giá bất động sản tại Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7
Giá bán 4,95 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 30 m², diện tích sử dụng 36 m², giá khoảng 165 triệu/m² là mức giá khá cao nếu xét theo mặt bằng chung tại khu vực Quận 7 hiện nay.
Phân tích chi tiết yếu tố ảnh hưởng giá
- Vị trí và tiện ích: Quận 7 là khu vực phát triển mạnh về hạ tầng, có nhiều dự án lớn và tiện ích hiện đại. Đường Trần Xuân Soạn thuộc phường Tân Hưng, khu vực được đánh giá có mức sống khá cao, gần khu Phú Mỹ Hưng.
- Diện tích và kích thước: Diện tích đất 30 m², chiều ngang 3.14 m và chiều dài 9.62 m, nhà dạng hẻm nhỏ 3m, hạn chế về mặt không gian và di chuyển.
- Hiện trạng và pháp lý: Nhà 2 tầng, hoàn thiện cơ bản, 3 phòng ngủ, 2 toilet, có sổ hồng riêng hoàn công và hỗ trợ vay ngân hàng, đây là điểm cộng về pháp lý và khả năng tài chính khi mua.
- Đặc điểm bất lợi: Nhà nở hậu nhưng lại “dính quy hoạch/lộ giới” – điều này có thể gây khó khăn trong việc xây dựng, sửa chữa hoặc sang nhượng sau này, làm giảm giá trị thực tế.
So sánh giá thị trường khu vực Quận 7 gần đây
| Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm 4m, Phường Tân Phong | 40 | 5,2 | 130 | Nhà 2 tầng, hoàn thiện cơ bản, không dính quy hoạch |
| Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng | 35 | 5,0 | 142 | Nhà hẻm 5m, 3PN, hoàn thiện, pháp lý rõ ràng |
| Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng | 30 | 4,95 | 165 | Nhà hẻm 3m, dính quy hoạch/lộ giới |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Xét về vị trí, nhà trong hẻm nhỏ 3m, diện tích hạn chế và đặc biệt nhà dính quy hoạch/lộ giới là điểm trừ lớn làm giảm giá trị thực tế của bất động sản. So với các bất động sản tương đương trong khu vực, giá 165 triệu/m² là cao hơn đáng kể so với mức 130-142 triệu/m² của các căn nhà có lợi thế hơn về diện tích và quy hoạch.
Do đó, mức giá hợp lý hơn nên dao động khoảng 4,3 – 4,5 tỷ đồng để phản ánh đúng yếu tố quy hoạch và hẻm nhỏ hạn chế khả năng sử dụng. Đây là mức giá cạnh tranh, hợp lý với thị trường và vẫn đảm bảo quyền lợi người bán.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Đưa ra các ví dụ thực tế về giá nhà hẻm rộng hơn, không dính quy hoạch tại cùng khu vực với giá thấp hơn để thuyết phục.
- Nhấn mạnh tới rủi ro và chi phí phát sinh nếu căn nhà nằm trong khu vực quy hoạch, ảnh hưởng đến việc sửa chữa, xây mới hoặc sang nhượng trong tương lai.
- Đề xuất mức giá 4,3 – 4,5 tỷ như một mức hợp lý, phản ánh đúng thực trạng và vẫn có lợi cho người bán vì giao dịch nhanh, tránh kéo dài và giảm thiểu rủi ro.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, sẵn sàng hỗ trợ thủ tục pháp lý để tăng sức thuyết phục.



