Nhận định mức giá bán lô đất tại Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức
Với diện tích 60m², ngang 5,15m và dài 12m, thuộc loại đất thổ cư có sổ đỏ, hẻm rộng xe tải ra vào thoải mái, vị trí nằm trên đường số 385 thuộc khu vực trung tâm quận 9 cũ (nay thuộc TP. Thủ Đức), mức giá chào bán 5,65 tỷ đồng tương đương 94,17 triệu/m².
Đánh giá sơ bộ, mức giá này là khá cao so với mặt bằng chung đất nền khu vực này ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, đây là khu vực đang phát triển mạnh mẽ, hạ tầng giao thông được nâng cấp, có nhiều dự án lớn, giá đất cũng có xu hướng tăng nhanh trong vòng 1-2 năm trở lại đây.
Phân tích cụ thể và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A | 60 | 5,65 | 94,17 | Đất thổ cư, hẻm xe tải, sổ đỏ | 2024 |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A | 70 | 5,5 | 78,57 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, sổ đỏ | 2024 |
| Đường Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú B | 55 | 4,8 | 87,27 | Đất thổ cư, hẻm xe máy, sổ đỏ | 2024 |
| Đường số 7, Phường Long Thạnh Mỹ | 65 | 5,0 | 76,92 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, sổ đỏ | 2024 |
Nhận xét chi tiết
Giá bán 94,17 triệu/m² đang cao hơn từ 7% đến 20% so với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực và tiêu chuẩn hẻm xe hơi hoặc xe tải. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là vị trí “hẻm thông xe tải đường 385” giúp thuận tiện giao thông, khả năng xây dựng lên đến 5 tầng, và đất có sổ đỏ rõ ràng. Những yếu tố này tạo lợi thế cạnh tranh và tiềm năng gia tăng giá trị trong tương lai gần.
Nhưng để có thương lượng hợp lý, với tình hình thị trường hiện nay, mức giá từ 5,2 đến 5,4 tỷ đồng (tương đương 86 – 90 triệu/m²) sẽ là mức giá hợp lý hơn để giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tạo điều kiện cho người mua đầu tư hoặc ở thực.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá
- Nhấn mạnh các thông tin so sánh giá thị trường tương tự để chứng minh mức giá chào bán đang hơi cao so với trung bình.
- Nêu rõ nhu cầu thực của người mua, tập trung vào yếu tố thanh khoản nhanh, tránh đánh đuổi giá cao gây khó khăn trong giao dịch.
- Đề xuất mức giá hợp lý 5,3 tỷ đồng (tương đương 88,3 triệu/m²), vừa đảm bảo lợi nhuận cho người bán, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho người mua cân nhắc.
- Cam kết tiến hành thủ tục nhanh gọn, không phát sinh vấn đề pháp lý để tăng tính hấp dẫn giao dịch.
Kết luận
Mức giá 5,65 tỷ đồng là đắt đỏ so với mặt bằng chung nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao vị trí, hẻm rộng xe tải và tiềm năng phát triển tại TP. Thủ Đức. Trong trường hợp ưu tiên thanh khoản và giảm thiểu rủi ro, người mua nên đề nghị mức giá khoảng 5,3 tỷ đồng để thương lượng. Chủ đất nên cân nhắc giảm nhẹ giá để giao dịch nhanh chóng và hiệu quả hơn.


