Phân tích mức giá bất động sản tại Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức
Thông tin chi tiết về bất động sản:
- Diện tích đất: 40m² (4x10m)
- Diện tích sử dụng: 80m² (2 tầng)
- Số phòng ngủ: 2
- Số phòng vệ sinh: 2
- Loại hình: Nhà ngõ, hẻm, hẻm nhựa sạch sẽ, gần đường lớn
- Pháp lý: Sổ hồng riêng, pháp lý đầy đủ
- Giá chào bán: 4,05 tỷ VNĐ
- Giá/m² sử dụng: 101,25 triệu VNĐ/m²
Nhận xét về mức giá chào bán
Mức giá 4,05 tỷ đồng tương đương 101,25 triệu/m² là mức giá khá cao cho khu vực Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh với giá thị trường tương tự trong khu vực và đặc điểm cụ thể của bất động sản.
So sánh giá thị trường khu vực Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ)
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ VNĐ) | Giá/m² đất (triệu VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm 3m | 40 | 4,05 | 101,25 (dựa trên diện tích sử dụng) | Bất động sản đang phân tích |
| Đường 41, Phường Tăng Nhơn Phú B | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm 5m | 45 | 3,7 | 82,22 | Nhà mới, hẻm rộng hơn, cách đường lớn 50m |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm 4m | 40 | 3,6 | 90 | Nhà xây dựng khoảng 5 năm, vị trí gần chợ |
| Đường số 6, Phường Long Thạnh Mỹ | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm 3m | 38 | 3,4 | 89,47 | Nhà mới, gần trường học |
Đánh giá chi tiết
– Các căn nhà tương tự trong khu vực có giá dao động từ 3,4 tỷ đến 3,7 tỷ đồng, tương ứng khoảng 82 – 90 triệu đồng/m² tính trên diện tích đất hoặc sử dụng.
– Bất động sản trong phân tích có giá cao hơn 9-18% so với mức giá các căn tương tự. Mặc dù có diện tích sử dụng lớn (80m²), nhà mới, vị trí gần đường lớn và hẻm nhựa sạch sẽ là điểm cộng, nhưng mức giá 101,25 triệu/m² vẫn là khá cao so với mặt bằng chung.
– Yếu tố pháp lý rõ ràng (sổ hồng riêng) và nhà mới cũng hỗ trợ phần nào cho mức giá này.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
– Mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng từ 3,6 tỷ đến 3,8 tỷ đồng (tương đương 90-95 triệu/m²), đảm bảo phản ánh đúng giá trị thị trường, vị trí và tình trạng nhà.
– Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh với các căn tương tự trong khu vực có giá thấp hơn từ 10-15%
- Nhấn mạnh về việc giá hiện tại vượt mức trung bình khiến khó tìm được người mua nhanh
- Đề cập đến chi phí sửa chữa, bảo trì hoặc những yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến giá trị
- Đưa ra đề nghị trả trước hoặc thanh toán nhanh để tạo ưu thế cho chủ nhà
– Chiến lược này giúp chủ nhà nhận thức được sự cạnh tranh trên thị trường và chấp nhận mức giá hợp lý hơn nhanh chóng.
Kết luận
Mức giá 4,05 tỷ đồng là cao hơn mặt bằng chung khu vực và cần thương lượng giảm xuống khoảng 3,6 – 3,8 tỷ đồng mới phù hợp với giá trị thực tế và thị trường hiện tại. Nhà có nhiều điểm cộng nhưng giá vẫn cần điều chỉnh để tăng khả năng giao dịch thành công.



