Nhận định mức giá 5,9 tỷ đồng cho nhà diện tích 113m² tại Dĩ An, Bình Dương
Giá chào bán 5,9 tỷ đồng tương đương khoảng 52,21 triệu đồng/m² cho căn nhà cấp 4 diện tích đất 113m², mặt tiền 7m, vị trí tại đường Lý Thường Kiệt, phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, Bình Dương.
Với tình hình thị trường hiện tại tại Dĩ An và khu vực lân cận, mức giá này có thể được đánh giá là cao so với mặt bằng chung cho loại hình nhà cấp 4, hẻm xe hơi, diện tích đất và xây dựng tương đương.
Phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu thực tế
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem xét | Giá tham khảo khu vực Dĩ An, Bình Dương |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 113 | 100 – 120 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 52,21 | 35 – 45 |
| Loại hình nhà | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi, 3 phòng ngủ, 1 vệ sinh | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi hoặc đường nhựa |
| Vị trí | Trung tâm Dĩ An, gần chợ, tiện ích đầy đủ | Tương tự |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Tiện ích đi kèm | Nhà đang kinh doanh spa có dòng tiền | Thông thường không kèm kinh doanh |
So sánh giá bất động sản tương đồng tại Dĩ An
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn An Ninh, Dĩ An | 110 | 4,5 | 40,9 | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | Vị trí tương đương, không kinh doanh |
| Đường Lê Hồng Phong, Dĩ An | 120 | 5,2 | 43,3 | Nhà cấp 4, mặt tiền đường nhựa | Vị trí trung tâm, tiện ích tốt |
| Đường Lý Thường Kiệt, Dĩ An | 115 | 5,0 | 43,5 | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | Gần chợ, tiện ích đầy đủ |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 5,9 tỷ đồng tương đương 52,21 triệu/m² là cao hơn khoảng 15-20% so với giá thị trường chung cho các căn nhà cấp 4 có diện tích và vị trí tương tự tại Dĩ An. Tuy nhiên, điểm cộng lớn cho căn nhà này là:
- Nhà đang có hoạt động kinh doanh spa tạo dòng tiền ổn định, giúp giảm bớt áp lực tài chính nếu mua để ở và đầu tư.
- Vị trí trung tâm, đường ô tô thông, khu dân cư hiện hữu, an ninh và tiện ích đa dạng.
- Pháp lý rõ ràng, đầy đủ giấy tờ sổ đỏ.
Nếu khách mua đánh giá cao dòng tiền từ kinh doanh và vị trí thuận lợi, mức giá này có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, để thương lượng hợp lý hơn, bạn có thể đề xuất mức giá 5,2 – 5,3 tỷ đồng, tương đương khoảng 46 – 47 triệu đồng/m². Lý do thuyết phục chủ nhà:
- So sánh giá thị trường thực tế cho các căn nhà tương tự.
- Phân tích chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp nhà cấp 4 để tăng giá trị trong tương lai.
- Nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh với các bất động sản cùng khu vực có mức giá thấp hơn.
- Gợi ý rằng mức giá hiện tại có thể làm giảm khả năng giao dịch nhanh, ảnh hưởng đến dòng tiền và thủ tục bán.
Kết luận
Mức giá 5,9 tỷ đồng hiện tại là hơi cao so với mặt bằng chung, nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu khách hàng đánh giá cao yếu tố kinh doanh và vị trí trung tâm. Tuy nhiên, việc thương lượng giảm giá về khoảng 5,2 – 5,3 tỷ sẽ hợp lý hơn, giúp gia tăng khả năng mua bán thành công và đảm bảo giá trị đầu tư hợp lý.



