Nhận định tổng quan về mức giá 2,3 tỷ đồng
Với diện tích đất 91 m², giá 2,3 tỷ đồng tương đương khoảng 25,27 triệu đồng/m² tại khu vực Quá Giáng 1, Phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà đất trong khu vực cùng phân khúc, nhất là khi nhà chỉ có 1 tầng, hoàn thiện cơ bản và thuộc loại nhà ngõ, hẻm.
Vậy mức giá này có hợp lý không?
Để đánh giá chính xác, cần xem xét các yếu tố về vị trí, tiện ích, pháp lý, và so sánh với các giao dịch gần đây tương tự. Nếu nhà ở khu vực có nhiều tiện ích, an ninh tốt, kết nối giao thông thuận tiện, và pháp lý rõ ràng thì giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp. Tuy nhiên, dựa theo thực tế thị trường Đà Nẵng hiện nay, nhà đất trong ngõ, hẻm với diện tích tương tự thường có giá thấp hơn.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | BĐS đang xem (Quá Giáng 1) | Nhà ngõ tương tự tại Hòa Xuân (2024) | Nhà hẻm cùng quận Cẩm Lệ (2024) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 91 | 90 – 100 | 85 – 95 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 25,27 | 18 – 22 | 17 – 20 |
| Giá tổng (tỷ đồng) | 2,3 | 1,8 – 2,0 | 1,5 – 1,9 |
| Số tầng | 1 | 1 – 2 | 1 – 2 |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Vị trí & tiện ích | Gần trường học, chợ đầu mối miền Trung đang xây dựng, kết nối đường lớn | Gần trường học, chợ dân sinh, tiện ích cơ bản | Gần chợ, đường lớn, tiện ích đầy đủ |
| Tình trạng nhà | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện cơ bản hoặc cải tạo được | Hoàn thiện cơ bản hoặc cần sửa chữa |
Nhận xét và đề xuất
– Mức giá 25,27 triệu đồng/m² cao hơn 15-30% so với các nhà ngõ, hẻm tương tự trong khu vực Hòa Xuân và quận Cẩm Lệ.
– Nhà chỉ có 1 tầng và hoàn thiện cơ bản, không có nhiều điểm nổi bật về mặt xây dựng để biện minh cho mức giá cao.
– Tuy nhiên, vị trí gần chợ đầu mối miền Trung đang thi công và kết nối đường lớn là điểm cộng, có tiềm năng tăng giá trong tương lai.
– Do vậy, mức giá này có thể chấp nhận nếu người mua đánh giá cao tiềm năng phát triển khu vực và có kế hoạch sử dụng lâu dài, không cần phải cải tạo nhiều.
– Nếu mua để đầu tư hoặc cần mức giá cạnh tranh hơn, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 1,9 – 2,0 tỷ đồng (tương đương 21 – 22 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng giá chung và khả năng thanh khoản tốt hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
- Trình bày so sánh thị trường với các căn tương tự để làm rõ mức giá hiện tại hơi cao.
- Nhấn mạnh nhu cầu thực tế của người mua và khả năng thanh khoản nếu giá phù hợp hơn.
- Đề xuất mức giá 1,9 – 2,0 tỷ đồng là hợp lý, vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà và tăng khả năng bán nhanh.
- Nhắc tới tiềm năng phát triển khu vực như chợ đầu mối miền Trung để tạo niềm tin về giá trị dài hạn.
- Đề nghị thương lượng linh hoạt, không gây sức ép, tạo sự đồng thuận cùng có lợi.
Kết luận
Mức giá 2,3 tỷ đồng có thể chấp nhận nếu người mua đánh giá cao tiềm năng và tiện ích xung quanh, đồng thời sẵn sàng đầu tư lâu dài. Tuy nhiên, để tăng sức cạnh tranh và rút ngắn thời gian giao dịch, mức giá đề xuất từ 1,9 đến 2,0 tỷ đồng sẽ hợp lý và phù hợp với mặt bằng thị trường nhà đất khu Quá Giáng 1, Phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng hiện nay.


