Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Ngọc Phương, Bình Thạnh
Giá thuê 16 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 85 m² tại vị trí mặt tiền đường Nguyễn Ngọc Phương, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh được đánh giá là khá cao nhưng vẫn có thể hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt.
Vị trí mặt tiền, gần các tuyến đường lớn như Ngô Tất Tố, Phạm Viết Chánh, tiếp giáp quận 1 và khu vực Thị Nghè, Landmark81 giúp mặt bằng này có giá trị cao do tiềm năng kinh doanh đa dạng, lượng người qua lại lớn và sự hiện diện của nhiều khu chung cư, văn phòng và khách nước ngoài. Tuy nhiên, mức giá này cần được so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực để xác định tính hợp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Phương, Bình Thạnh | 85 | 16 | 0.188 | Mặt tiền, khu vực kinh doanh sầm uất, có wc riêng, trệt suốt |
| Ngô Tất Tố, Bình Thạnh (gần) | 80 | 12 – 14 | 0.15 – 0.175 | Mặt bằng trệt, mặt tiền, khu vực đông dân cư |
| Phạm Viết Chánh, Bình Thạnh | 90 | 13 – 15 | 0.144 – 0.167 | Gần trung tâm quận 1, nhiều văn phòng, phù hợp kinh doanh |
| Trục đường Trường Sa, Phú Nhuận (gần Q1) | 85 | 14 – 16 | 0.165 – 0.188 | Vị trí sầm uất, mặt tiền đường lớn, tiện kinh doanh đa ngành |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 16 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 188,000 đồng/m²/tháng là mức giá cao hơn trung bình một chút so với các mặt bằng tương tự trong khu vực Bình Thạnh và các quận lân cận. Điều này có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có lợi thế đặc biệt như mặt tiền cực đẹp, hẻm rộng, dễ tiếp cận, hoặc được trang bị tiện ích riêng biệt (như wc riêng, không gian trệt suốt thuận tiện cho kinh doanh).
Tuy nhiên, nếu mặt bằng không có điểm vượt trội rõ ràng so với các đối thủ, thì mức giá này có thể gây khó khăn cho khách thuê trong việc cân đối chi phí vận hành, đặc biệt trong giai đoạn thị trường bất động sản còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế sau dịch.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: 13 – 14 triệu đồng/tháng (tương đương 153,000 – 165,000 đồng/m²/tháng). Mức giá này cân bằng giữa vị trí đẹp và khả năng cạnh tranh trên thị trường, giúp chủ nhà nhanh chóng tìm được khách thuê dài hạn, giảm thời gian trống mặt bằng và chi phí quản lý.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày bảng so sánh giá thuê thực tế tại các mặt bằng tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và có tính cạnh tranh.
- Nhấn mạnh ưu điểm của việc cho thuê nhanh, giảm thời gian trống mặt bằng giúp chủ nhà tối ưu dòng tiền, tránh mất phí duy trì tài sản.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn với mức giá ưu đãi này để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất hỗ trợ quảng cáo, giới thiệu mặt bằng đến khách hàng tiềm năng thông qua các kênh uy tín để rút ngắn thời gian tìm thuê.
Kết luận
Mức giá 16 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có những ưu thế vượt trội đặc biệt. Nếu không, việc điều chỉnh giá xuống khoảng 13 – 14 triệu đồng/tháng sẽ giúp tăng khả năng cho thuê nhanh và hiệu quả hơn trong bối cảnh thị trường hiện nay.



