Nhận định về mức giá thuê 36 triệu/tháng tại Đường Phan Huy Ích, Tân Bình
Dựa trên thông tin chi tiết về bất động sản:
- Diện tích đất: 140 m² (4m x 35m)
- Kết cấu: 1 trệt + 3 lầu, tổng 8 phòng
- Vị trí: đường 12m có vỉa hè, hẻm xe hơi, khu vực dân cư đông đúc, thuận lợi kinh doanh đa ngành
- Pháp lý: đã có sổ đỏ
Mức giá 36 triệu/tháng cho nguyên căn 4 tầng ở khu vực Tân Bình là mức giá khá cao so với phân khúc nhà hẻm xe hơi, nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu phù hợp với mục đích sử dụng thương mại hoặc làm văn phòng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê thực tế
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá/m²/tháng (triệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Phan Huy Ích, Tân Bình | 140 | Nhà nguyên căn, 4 tầng, hẻm xe hơi | 36 | 0.257 | Mặt tiền đường 12m, khu dân cư đông đúc, kinh doanh đa ngành |
| Đường Cộng Hòa, Tân Bình | 150 | Nhà nguyên căn, 3 tầng, mặt tiền | 40 | 0.267 | Vị trí đắc địa, mặt tiền đường lớn, phù hợp kinh doanh |
| Đường Trường Chinh, Tân Bình | 120 | Nhà nguyên căn, 3 tầng, mặt tiền | 32 | 0.267 | Gần sân bay, phù hợp văn phòng, showroom |
| Hẻm xe hơi khu vực Tân Bình | 130 | Nhà nguyên căn, 3 tầng | 28 | 0.215 | Hẻm nhỏ hơn, ít thuận tiện kinh doanh hơn |
Phân tích và đề xuất mức giá hợp lý
Với mức giá 36 triệu/tháng tương đương khoảng 0.257 triệu/m²/tháng, căn nhà có lợi thế về mặt tiền đường lớn (12m), kết nối giao thông thuận tiện và thiết kế phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh, đặc biệt là văn phòng, showroom, spa, phòng khám. Tuy nhiên, điểm hạn chế là nhà thuộc loại hình nhà ngõ, hẻm xe hơi với chiều ngang chỉ 4m, nên không thể so sánh trực tiếp như nhà mặt tiền đường lớn.
Nếu khách thuê chủ yếu là doanh nghiệp hoặc mô hình kinh doanh cần vị trí mặt tiền lớn, mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, với các mục đích sử dụng khác hoặc khách thuê nhỏ lẻ, mức giá này hơi cao so với tiêu chuẩn hẻm xe hơi trong khu vực Tân Bình.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: từ 30 – 32 triệu/tháng. Đây là mức giá khá cạnh tranh, sát với giá thị trường cho nhà hẻm xe hơi có diện tích tương tự và thiết kế 4 tầng.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Đưa ra so sánh thị trường: Trình bày bảng so sánh giá thuê nhà mặt tiền và hẻm xe hơi cùng khu vực, nhấn mạnh sự khác biệt về loại hình và tiện ích.
- Nhấn mạnh tính ổn định lâu dài: Cam kết thuê dài hạn để chủ nhà yên tâm, giảm rủi ro về việc tìm khách thuê mới.
- Đề xuất mức giá 30 – 32 triệu/tháng: Là mức giá hợp lý dựa trên thị trường, vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà trong khi khách thuê có thể đầu tư cải tạo nếu cần.
- Thương lượng điều khoản ưu đãi khác: Ví dụ: miễn phí 1 tháng thuê đầu tiên, hoặc linh hoạt trong thanh toán để tăng sức hấp dẫn.
Tổng kết, giá 36 triệu/tháng là mức giá hợp lý nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng làm văn phòng, showroom hoặc kinh doanh cần vị trí mặt tiền đường lớn và sẵn sàng trả mức phí cao hơn hẻm xe hơi thông thường. Trong các trường hợp khác, mức giá khoảng 30 – 32 triệu/tháng sẽ dễ tiếp cận hơn và hợp lý theo chuẩn thị trường hiện tại, giúp tăng khả năng cho thuê lâu dài.



