Nhận định về mức giá 17,5 tỷ cho lô đất 211,5m² tại Hoà Xuân, Đà Nẵng
Với diện tích 211,5 m², giá 17,5 tỷ đồng tương đương khoảng 82,74 triệu đồng/m². Vị trí lô đất nằm ở đoạn góc 2 mặt tiền đường Trần Văn Trà và Trần Văn Cẩn, giao thông thuận tiện, khu vực dân cư đông đúc, có sẵn nhà cấp 4 phù hợp cho các mô hình kinh doanh như quán cafe, nhà hàng. Đất thổ cư, đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, phù hợp đầu tư dài hạn.
Phân tích chi tiết mức giá theo thị trường hiện tại
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Trà, Hoà Xuân, Đà Nẵng | 211.5 | 17.5 | 82.74 | Lô góc 2MT, đất thổ cư, mặt đường 10m5, đã có nhà cấp 4 |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Hoà Xuân, Đà Nẵng | 200 | 15.0 | 75.0 | Đất thổ cư, mặt tiền đường 7m, khu dân cư phát triển |
| Đường Trần Cao Vân, Thanh Khê, Đà Nẵng | 210 | 16.0 | 76.19 | Đất thổ cư, mặt tiền đường 8m, gần các tiện ích |
| Đường Lê Văn Hiến, Hoà Xuân, Đà Nẵng | 220 | 18.5 | 84.09 | Đất thổ cư, mặt tiền đường 12m, khu vực sầm uất |
Nhận xét và đánh giá
So với các khu vực tương tự trong quận Cẩm Lệ và phường Hòa Xuân, mức giá 82,74 triệu/m² cho lô đất góc 2 mặt tiền đường rộng 10,5m là tương đối cao nhưng không phải là bất hợp lý bởi các yếu tố:
- Vị trí góc 2 mặt tiền tạo lợi thế kinh doanh và phong thủy tốt.
- Đường rộng 10,5m, thuận tiện giao thông, phù hợp kinh doanh dịch vụ.
- Đất thổ cư, pháp lý rõ ràng, sổ đỏ đầy đủ.
- Có sẵn nhà cấp 4 thích hợp sử dụng hoặc cải tạo nhanh chóng.
Tuy nhiên, nếu so với mặt bằng chung các lô đất tương tự trong khu vực có giá từ 75 – 84 triệu/m², thì mức giá 82,74 triệu/m² nằm ở đầu trên của thang giá. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ về mục đích sử dụng và khả năng sinh lời từ lô đất này.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Với các dữ liệu tham khảo trên, mức giá hợp lý để thương lượng có thể nằm trong khoảng
75 – 80 triệu đồng/m², tương đương khoảng 15,9 – 17 tỷ đồng cho toàn bộ lô đất.
Khi thương lượng với chủ đất, nhà đầu tư có thể đưa ra các luận điểm sau giúp thuyết phục:
- Tham khảo mức giá trung bình thị trường với các lô đất tương tự, nhấn mạnh sự cạnh tranh về giá.
- Đề cập đến chi phí cải tạo hoặc nâng cấp nhà cấp 4 hiện tại, ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư.
- Cam kết giao dịch nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp, giúp chủ đất sớm thu hồi vốn.
- Nhấn mạnh tiềm năng đầu tư dài hạn nhưng cần sự hợp lý về giá để đảm bảo lợi nhuận.
Kết luận, giá 17,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng ưu tiên vị trí góc, giao thông thuận lợi và sẵn sàng đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, việc thương lượng giảm giá về khoảng 16 – 17 tỷ sẽ giúp nâng cao tính hấp dẫn và giảm rủi ro đầu tư.



