Nhận định về mức giá bán nhà mặt tiền đường Yên Đỗ, Phường 1, Quận Bình Thạnh
Mức giá 9,6 tỷ đồng cho căn nhà mặt phố diện tích sử dụng 129,2 m² (gồm nhà 2 tầng và sân) tương đương khoảng 193,55 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Bình Thạnh hiện nay. Tuy nhiên, căn nhà sở hữu nhiều điểm cộng như vị trí trung tâm, gần các trường đại học lớn, chợ Bà Chiểu, đường rộng 5-6m, nhà xây kiên cố, có sân riêng biệt và đặc biệt không bị ngập nước vào mùa mưa.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Yên Đỗ, Bình Thạnh (BĐS đang xem) | Nhà mặt tiền 2 tầng | 129,2 (nhà + sân) | 9,6 | 193,55 | Vị trí trung tâm, không ngập nước, sân riêng |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà mặt tiền 2-3 tầng | 80 – 120 | 5,5 – 8 | 70 – 100 | Cách trung tâm, đường lớn, có nhiều tiện ích |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | Nhà mặt tiền 2 tầng | 90 – 110 | 6 – 7,5 | 65 – 85 | Gần chợ, trường học, tiện di chuyển |
| Đường Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh | Nhà mặt tiền 2 tầng | 70 – 100 | 7 – 9 | 90 – 110 | Vị trí đắc địa, giao thông thuận tiện |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, giá trung bình nhà mặt tiền 2 tầng tại Bình Thạnh dao động trong khoảng 65 – 110 triệu đồng/m², tùy vị trí và tiện ích. Giá 193,55 triệu/m² của căn nhà này cao hơn rất nhiều, tuy có nhiều ưu điểm về vị trí gần trung tâm và sân riêng biệt.
Nếu xét về mặt pháp lý và hiện trạng, nhà đã có sổ hồng, xây dựng 2 tầng kiên cố, vị trí cao ráo không ngập nước, có sân riêng biệt là điểm cộng lớn, giá chào bán cao hơn thị trường cũng có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng là nhà đầu tư chuyên cho thuê phòng hoặc người mua có nhu cầu sử dụng ở lâu dài.
Tuy nhiên, nếu khách hàng là người mua để ở hoặc đầu tư dài hạn, mức giá hợp lý nên nằm khoảng 110 – 130 triệu đồng/m², tương ứng giá bán từ 5,5 đến 7 tỷ đồng là phù hợp hơn với mặt bằng chung khu vực.
Chiến lược thương lượng giá với chủ nhà
- Trình bày so sánh giá thị trường, phân tích rõ mức giá trung bình khu vực để chứng minh giá hiện tại đang cao hơn đáng kể.
- Lưu ý đến các yếu tố như diện tích đất nhỏ, mặt tiền hẹp (4,13m) hạn chế khả năng mở rộng hoặc kinh doanh mặt bằng.
- Nêu bật các rủi ro như giá chào bán quá cao có thể làm giảm khả năng bán nhanh và thu hút người mua.
- Đề xuất mức giá 6,5 – 7 tỷ đồng, phù hợp với giá trị thực tế, vừa đảm bảo lợi ích cho người bán, vừa là mức giá chấp nhận được cho người mua.
- Đề nghị chủ nhà cân nhắc các ưu điểm về vị trí và pháp lý để có thể điều chỉnh giá nhằm thúc đẩy giao dịch thành công trước Tết.
Kết luận
Mức giá 9,6 tỷ đồng hiện tại là khá cao và chỉ phù hợp với một nhóm khách hàng đặc thù có nhu cầu đầu tư hoặc sử dụng lâu dài, sẵn sàng trả giá cao cho vị trí trung tâm và tiện ích đi kèm. Với đa số khách mua, mức giá hợp lý nên điều chỉnh về khoảng 6,5 – 7 tỷ đồng để đảm bảo khả năng bán nhanh và phù hợp hơn với mức giá chung thị trường Bình Thạnh.



