Nhận định về mức giá 9,9 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường Lê Tự Tài, Phường 4, Quận Phú Nhuận
Mức giá 9,9 tỷ đồng cho căn nhà 1 trệt 5 lầu, diện tích đất 43 m² (4.3 x 10 m), tổng diện tích sử dụng 215 m², tương đương khoảng 230 triệu đồng/m² trên đường Lê Tự Tài, Phường 4, Quận Phú Nhuận là mức giá khá cao nhưng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định.
Yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá bao gồm vị trí mặt tiền đường kinh doanh sầm uất, nhà mới xây dựng, nội thất cao cấp, 6 phòng ngủ và 6 phòng vệ sinh, phù hợp cho kinh doanh hoặc cho thuê căn hộ dịch vụ. Đây là các điểm cộng lớn và phù hợp với mức giá trên.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Tự Tài, Phú Nhuận | 43 | 9,9 | 230,23 | Nhà 1 trệt 5 lầu, nội thất cao cấp, mặt tiền đường kinh doanh | 2024 |
| Đường Phan Xích Long, Phú Nhuận | 40 | 8,5 | 212,5 | Nhà 1 trệt 4 lầu, mặt tiền đường lớn, khu vực thương mại phát triển | Q1/2024 |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phú Nhuận | 50 | 10,5 | 210 | Nhà phố 1 trệt 5 lầu, nội thất cao cấp, mặt tiền | Q4/2023 |
| Đường Huỳnh Văn Bánh, Phú Nhuận | 45 | 9,2 | 204,4 | Nhà phố kinh doanh, diện tích tương tự, nội thất trung bình | Q1/2024 |
Đánh giá và đề xuất giá hợp lý
Xét về vị trí và cấu trúc nhà, mức giá 9,9 tỷ đồng tương đương 230 triệu đồng/m² là mức giá cao hơn so với các căn nhà mặt phố tương tự tại Phú Nhuận, dao động từ 200 – 215 triệu đồng/m². Tuy nhiên, nếu căn nhà có nội thất cao cấp, thiết kế hiện đại, mới xây dựng hoàn toàn và khả năng khai thác kinh doanh tốt thì mức giá này vẫn có thể chấp nhận được.
Nếu chủ nhà có thể giảm giá khoảng 5-7% xuống mức 9,2 – 9,4 tỷ đồng (tương đương 215 – 220 triệu đồng/m²) thì sẽ rất hợp lý, cân bằng giữa giá trị thực tế và tiềm năng khai thác.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày so sánh thị trường với các bất động sản tương đương tại Phú Nhuận có giá thấp hơn, nêu bật sự chênh lệch giá hiện tại.
- Phân tích chi tiết về tiềm năng khai thác kinh doanh, nhưng đồng thời lưu ý về mức giá cao có thể hạn chế nhóm khách hàng tiềm năng.
- Nhấn mạnh mong muốn nhanh chóng giao dịch và thanh khoản, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và chi phí quảng cáo.
- Đề xuất mức giá hợp lý dựa trên phân tích thực tế, đồng thời bày tỏ thiện chí thương lượng để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 9,9 tỷ đồng là cao nhưng không phải là không hợp lý nếu căn nhà thật sự mới, nội thất cao cấp, và có khả năng khai thác kinh doanh tốt. Tuy nhiên, để đảm bảo giao dịch thành công và phù hợp với thị trường, việc thương lượng giảm giá nhẹ xuống khoảng 9,2 – 9,4 tỷ đồng là đề xuất hợp lý.



