Nhận định chung về mức giá
Giá 5,2 tỷ đồng cho lô đất 96 m² tại vị trí mặt tiền đường Mai Đăng Chơn, Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng là mức giá khá cao. Với giá tính theo mét vuông là 54,17 triệu đồng/m², đây là mức giá thuộc phân khúc đất thổ cư mặt tiền tại khu vực đang phát triển nhanh của Đà Nẵng, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố thị trường và so sánh thực tế.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Vị trí: Lô đất nằm trên mặt tiền đường lớn, cách chợ Khái Tây 1 km, cạnh trường cao đẳng nghề số 5, thuộc khu vực Quận Ngũ Hành Sơn, một quận đang phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án hạ tầng và bất động sản.
- Diện tích và kích thước: 96 m², mặt tiền 4.8 m, chiều dài 20 m. Kích thước khá hẹp về mặt tiền nhưng bù lại chiều dài sâu, phù hợp cho các mô hình kinh doanh nhỏ hoặc nhà ở kết hợp kinh doanh.
- Hướng đất: Đông, được đánh giá mát mẻ và có lợi cho phong thủy trong nhiều trường hợp.
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ, minh bạch, thuận tiện cho giao dịch và chuyển nhượng.
- Tiềm năng sử dụng: Thích hợp kinh doanh, mua bán, đầu tư sinh lời nhờ vị trí mặt tiền và an ninh khu vực tốt.
So sánh giá thị trường gần đây tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Mai Đăng Chơn, Phường Hòa Quý | 96 | 54,17 | 5,2 | Bất động sản đang xem xét |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Quý | 100 | 48 – 50 | 4,8 – 5,0 | Mặt tiền, đường lớn, gần khu dân cư |
| Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Hòa Hải | 90 | 45 – 47 | 4,05 – 4,23 | Gần biển, phù hợp đầu tư nghỉ dưỡng |
| Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Hòa Quý | 80 | 50 – 55 | 4,0 – 4,4 | Vị trí trung tâm, giao thông thuận tiện |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
So sánh với các lô đất mặt tiền tương tự trong khu vực, giá 54,17 triệu/m² có phần nhỉnh hơn mức trung bình từ 45 đến 50 triệu/m². Điều này có thể được chấp nhận trong trường hợp lô đất có vị trí đặc biệt đẹp, mặt tiền rộng hơn hoặc có tiềm năng phát triển cao hơn. Tuy nhiên, vì mặt tiền chỉ 4.8 m khá hạn chế về mặt khai thác kinh doanh và chiều ngang không rộng, giá 5,2 tỷ đồng hiện tại là hơi cao so với thực tế thị trường.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn khoảng 48 – 50 triệu/m², tương đương 4,6 – 4,8 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho người bán, đồng thời phù hợp với các giao dịch hiện nay trong khu vực.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Trình bày các số liệu so sánh thực tế và minh bạch về mặt bằng giá trong khu vực.
- Nhấn mạnh điểm hạn chế về mặt tiền hẹp 4.8 m, ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh và phát triển lâu dài.
- Đề xuất mức giá 4,6 – 4,8 tỷ đồng kèm theo thiện chí mua nhanh, không kéo dài thời gian chờ đợi, giúp chủ bán có giao dịch thuận lợi.
- Khuyến khích chủ đất xem xét các lợi ích tài chính khi giảm giá để tăng khả năng thanh khoản và thu hút hơn trong bối cảnh thị trường đang có nhiều lựa chọn cạnh tranh.
Kết luận
Mức giá 5,2 tỷ đồng hiện tại là cao và có thể gây khó khăn cho việc bán nhanh. Trong điều kiện thị trường Đà Nẵng hiện nay, với vị trí và kích thước lô đất, mức giá từ 4,6 đến 4,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, giúp người mua và người bán nhanh chóng đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.


