Nhận định tổng quan về mức giá 6,5 tỷ đồng cho nhà 2 tầng mặt tiền đường Nguyễn Phước Nguyên, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Giá 6,5 tỷ đồng (tương đương 75,58 triệu/m² trên diện tích sử dụng 86m²) là mức giá khá cao so với các sản phẩm cùng loại và vị trí trong khu vực, tuy nhiên không phải là không hợp lý nếu xét đến một số yếu tố đặc thù của bất động sản này.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Vị trí: Đường Nguyễn Phước Nguyên thuộc Phường An Khê, Quận Thanh Khê, đây là khu vực trung tâm, tiện ích đa dạng, giao thông thuận lợi. Đường rộng 7,5m, có thể kinh doanh (KD) gần Hà Huy Tập, một trục đường sầm uất.
- Diện tích và cấu trúc: Diện tích đất 86m², diện tích sử dụng 100m² với chiều ngang 3,55m và chiều dài 24m, nhà 2 tầng gồm 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, sân rộng đủ ô tô đỗ, phòng khách thông suốt, bếp và nội thất đầy đủ cao cấp.
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ, pháp lý minh bạch.
- Đặc điểm: Nhà mặt tiền, hẻm xe hơi, thuận tiện kinh doanh hoặc làm văn phòng.
So sánh giá bất động sản tương tự gần đây tại Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
| Địa chỉ | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² sử dụng (triệu đồng) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hà Huy Tập, Phường An Khê | 90 | 95 | 5,8 | 61,05 | Nhà 2 tầng, gần chợ, hẻm xe hơi |
| Đường Lê Đình Lý, Phường An Khê | 80 | 90 | 5,5 | 61,11 | Nhà 2 tầng, mặt tiền, kinh doanh nhỏ |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Khê | 85 | 100 | 6,0 | 60,00 | Nhà 2 tầng, khu vực gần trường học |
| Đường Nguyễn Phước Nguyên | 86 | 100 | 6,5 | 75,58 | Nhà 2 tầng, mặt tiền, nội thất cao cấp, sân ô tô, kinh doanh |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
So với các bất động sản tương tự trong khu vực, giá 6,5 tỷ đồng cao hơn khoảng 8-15 triệu đồng/m² so với mức trung bình 60-62 triệu/m². Tuy nhiên, điểm cộng lớn của sản phẩm này là nội thất cao cấp đầy đủ, sân rộng để ô tô, mặt tiền đường lớn và khả năng kinh doanh tốt, những yếu tố này có thể bù đắp phần nào chênh lệch giá.
Nếu khách mua chủ yếu quan tâm đến vị trí, diện tích và pháp lý, mức giá hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 6,0 – 6,2 tỷ đồng. Đây cũng là mức giá dễ thương lượng và tiếp cận hơn với đa số khách hàng tiềm năng, dựa trên các giao dịch thực tế xung quanh.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày:
- Tham khảo các giao dịch gần đây với mức giá thấp hơn nhưng tương đương về diện tích và vị trí.
- Nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc bán nhà với giá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay, đặc biệt khi nhiều khách hàng chưa sẵn sàng chi trả mức giá quá cao cho nhà mặt phố 2 tầng.
- Đề xuất một mức giá hợp lý, thể hiện thiện chí và khả năng thanh toán nhanh, giúp chủ nhà tránh được thời gian chờ đợi lâu trên thị trường.
- Nhấn mạnh các ưu điểm và cam kết mua bán nhanh nếu chủ nhà đồng ý mức giá này, tránh rủi ro giảm giá sâu về sau.
Kết luận
Giá 6,5 tỷ đồng cho căn nhà này là có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng đánh giá cao nội thất cao cấp, sân rộng và khả năng kinh doanh tốt. Tuy nhiên, nếu chỉ xét về mặt bằng giá thị trường và các yếu tố cơ bản, mức giá này cần được điều chỉnh giảm khoảng 5-8% để tăng tính cạnh tranh và dễ dàng giao dịch thành công.



