Nhận định mức giá 1,87 tỷ đồng cho nhà tại đường Trần Vĩnh Kiết, phường An Bình, quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mức giá đưa ra là 1,87 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 48,6 m², diện tích sử dụng 60,75 m², tương đương khoảng 38,48 triệu đồng/m². Đây là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà ở hẻm trong khu vực trung tâm quận Ninh Kiều nhưng không phải là bất hợp lý khi xét đến vị trí và tiềm năng phát triển.
Phân tích chi tiết giá trị bất động sản
- Vị trí: Nhà nằm trên hẻm 4 Trần Vĩnh Kiết, cách mặt đường Trần Vĩnh Kiết chỉ 80m, khu vực trung tâm quận Ninh Kiều, gần chợ, trường học và các tiện ích đầy đủ. Đây là điểm cộng lớn về mặt giá trị.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích đất 48,6 m², diện tích sử dụng thực tế 60,75 m² (có thêm sân sau 3m), nhà trệt gồm 2 phòng ngủ, phòng khách, bếp, 1 WC với hoàn thiện cơ bản. Diện tích nhỏ nhưng thiết kế hợp lý cho gia đình nhỏ.
- Hẻm thông thoáng: Hẻm hiện tại rộng 3m, có kế hoạch mở rộng 4m đủ cho ôtô lưu thông, đảm bảo tính kết nối và tiện lợi trong tương lai.
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ, minh bạch về mặt pháp lý, là ưu thế so với nhiều bất động sản cùng khu vực.
So sánh giá bán nhà hẻm tương tự tại quận Ninh Kiều, Cần Thơ
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm 4m, đường 3/2, phường An Bình | 50 | 1,55 | 31,0 | Nhà trệt 2PN, hoàn thiện cơ bản |
| Hẻm 3m, đường Mậu Thân, phường An Khánh | 45 | 1,4 | 31,1 | Nhà cấp 4, cần sửa chữa nhẹ |
| Hẻm 5m, đường Nguyễn Văn Cừ, phường An Hòa | 55 | 1,9 | 34,5 | Nhà mới, hoàn thiện đầy đủ |
| Nhà phân tích | 48,6 | 1,87 | 38,48 | Hẻm 4m, gần mặt tiền đường lớn, hoàn công đầy đủ |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Mức giá 1,87 tỷ đồng tương đương 38,48 triệu/m² có phần nhỉnh hơn mặt bằng chung từ 10-20%. Tuy nhiên, do vị trí gần mặt tiền đường lớn, hẻm có kế hoạch nâng cấp thông thoáng hơn cho ôtô, cùng với pháp lý rõ ràng và diện tích sử dụng tối ưu nên mức giá này vẫn có thể chấp nhận được với người mua có nhu cầu ở thực hoặc đầu tư lâu dài.
Nếu người mua muốn thương lượng, có thể đề xuất mức giá 1,7 – 1,75 tỷ đồng (tương đương 35-36 triệu/m²) để có biên độ an toàn và hợp lý hơn so với giá thị trường hiện tại.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, người mua nên đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh thực tế với các căn tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh, không qua môi giới nhằm giảm chi phí cho chủ nhà.
- Lưu ý chi phí cải tạo và hoàn thiện thêm nếu có.
- Nhắc đến kế hoạch mở rộng hẻm chưa hoàn thành, có thể kéo dài thời gian để hưởng lợi.
Kết luận, giá 1,87 tỷ đồng là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại và vị trí nhà, nhưng vẫn có thể thương lượng để đạt mức giá tốt hơn cho người mua.



