Nhận định về mức giá thuê mặt bằng rooftop/penthouse tại Biên Hòa
Mức giá 12,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 150m² tại tầng 7, vị trí trung tâm Biên Hòa có view sông Đồng Nai là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này phù hợp nhất với các doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu kinh doanh nhà hàng, quán cafe hoặc studio có yêu cầu view đẹp và không gian mở.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Quang Vinh, Biên Hòa (mặt bằng rooftop) | 150 | Rooftop/Penthouse view sông | 12,5 | 83 | Hoàn thiện cơ bản, có thang máy, bãi xe rộng |
| Trung tâm Biên Hòa (mặt bằng kinh doanh tầng 1-3) | 100 | Mặt bằng kinh doanh thông thường | 10-15 | 100-150 | Vị trí mặt tiền đường lớn |
| Biên Hòa (mặt bằng văn phòng tầng cao, không view đặc biệt) | 120 | Văn phòng | 8-10 | 67-83 | Không có view sông, nội thất cơ bản |
| TP. Hồ Chí Minh (khu vực ngoại thành) | 150 | Mặt bằng kinh doanh tương tự | 15-18 | 100-120 | Tiện ích và hạ tầng tốt hơn |
Đánh giá chi tiết
– Giá thuê trung bình trên mỗi m² cho mặt bằng kinh doanh tại trung tâm Biên Hòa thường dao động từ 100.000 đến 150.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này áp dụng với mặt bằng tầng thấp và vị trí mặt tiền đường lớn, thuận lợi hơn cho việc thu hút khách hàng.
– Với mặt bằng rooftop/penthouse tầng 7, mặc dù có view rất đẹp và không gian mở, tuy nhiên việc tiếp cận khách hàng trực tiếp có thể bị hạn chế hơn do vị trí tầng cao và không gian không phải mặt tiền đường lớn. Do đó, mức giá 83.000 đồng/m²/tháng là khá hợp lý, thậm chí có thể xem là khá ưu đãi nếu xét về vị trí và tiện ích đi kèm (thang máy, bãi xe, máy lạnh).
– Nếu khách thuê chủ yếu là nhà hàng, cafe cao cấp hoặc studio cần không gian yên tĩnh, view đẹp thì mức giá này hoàn toàn chấp nhận được. Ngược lại, nếu mục đích thuê là kinh doanh bán lẻ hoặc cửa hàng cần đông khách qua lại, mức giá này có thể cao so với giá trị khai thác thực tế.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
– Đề xuất mức giá hợp lý hơn có thể là khoảng 10-11 triệu đồng/tháng (tương đương 67.000-73.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này cân bằng giữa giá trị view đẹp và hạn chế về khả năng thu hút khách hàng do vị trí tầng cao.
– Khi thương lượng với chủ bất động sản, có thể đưa ra các lập luận như sau:
- Vị trí tầng 7 có phần hạn chế về lưu lượng khách trực tiếp so với mặt bằng tầng trệt hoặc tầng 1-3.
- Phù hợp với các mô hình kinh doanh đặc thù, nên giá thuê nên phản ánh đúng khả năng khai thác và thanh khoản của mặt bằng.
- Cam kết thuê lâu dài và thanh toán đúng hạn để giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- So sánh giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực cho thấy mức giá đề xuất là hợp lý và có lợi cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 12,5 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu khách thuê có mục đích sử dụng phù hợp, ưu tiên không gian và view đẹp. Tuy nhiên, nếu muốn đạt được thỏa thuận tốt hơn, khách thuê nên đề xuất mức giá trong khoảng 10-11 triệu đồng/tháng, dựa trên so sánh thị trường và tính khả thi của việc khai thác mặt bằng tầng cao.



