Nhận xét tổng quan về mức giá
Nhà tại Đường Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh có diện tích 19 m² với 1 phòng ngủ và 1 phòng vệ sinh, thuộc loại nhà trong hẻm nhỏ. Mức giá đưa ra là 2 tỷ đồng, tương ứng khoảng 105,26 triệu đồng/m². Với đặc điểm này, giá bán này được đánh giá là khá cao
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tên BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hẻm Điện Biên Phủ, P17, Bình Thạnh | Bình Thạnh, gần Quận 1 | 19 | 2,0 | 105,26 | Nhà hẻm nhỏ | 1PN, 1WC, có thể cải tạo |
| Nhà hẻm Điện Biên Phủ, P25, Bình Thạnh | Bình Thạnh, gần Quận 1 | 25 | 2,3 | 92 | Nhà hẻm rộng | 2PN, 2WC, nhà mới |
| Nhà mặt tiền đường Điện Biên Phủ | Bình Thạnh, mặt tiền | 30 | 4,0 | 133 | Nhà mặt tiền | 3PN, 2WC, vị trí đắc địa |
| Nhà hẻm Nguyễn Xí, Bình Thạnh | Bình Thạnh | 20 | 1,7 | 85 | Nhà hẻm nhỏ | 1PN, 1WC |
Qua bảng so sánh, có thể thấy nhà hẻm nhỏ diện tích tương đương tại Bình Thạnh thường có mức giá dao động từ khoảng 85 triệu đến 92 triệu đồng/m², thấp hơn đáng kể so với mức giá hiện tại 105 triệu đồng/m².
Nhận định về mức giá và đề xuất
Nhà có vị trí gần mặt tiền Điện Biên Phủ và sát Quận 1, cộng thêm ưu điểm về an ninh và dân trí cao, cũng như đã có sổ hồng và hoàn công đầy đủ, là những điểm cộng giá trị. Tuy nhiên, diện tích nhỏ và chỉ có 1 phòng ngủ, trong hẻm nhỏ, khiến giá trên mỗi mét vuông bị đẩy lên cao.
Với thị trường hiện tại, giá 2 tỷ đồng là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung cho loại hình nhà hẻm diện tích nhỏ tại Bình Thạnh. Mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng từ 1,6 đến 1,7 tỷ đồng, tương ứng khoảng 85-90 triệu đồng/m², phản ánh đúng giá trị thực tế và tiềm năng cải tạo nâng cấp căn nhà.
Chiến lược đàm phán với chủ nhà
- Trình bày những so sánh thực tế về giá nhà hẻm nhỏ tương tự trong khu vực, nhấn mạnh mức giá trung bình là 85-90 triệu đồng/m².
- Phân tích hạn chế của căn nhà như diện tích nhỏ, chỉ có 1 phòng ngủ, hẻm nhỏ khó tiếp cận xe lớn.
- Đề nghị mức giá khoảng 1,6-1,7 tỷ đồng với lý do phù hợp với điều kiện thực tế và tiềm năng sử dụng căn nhà.
- Nhấn mạnh khả năng giao dịch nhanh do sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.
- Chia sẻ mong muốn thiện chí mua để chủ nhà có thể cân nhắc điều chỉnh giá cho phù hợp thị trường.
Kết luận
Mức giá 2 tỷ đồng cho căn nhà này là cao hơn so với giá trị thị trường căn cứ vào vị trí, diện tích và loại hình nhà ở. Tuy nhiên, nếu người mua đánh giá cao vị trí sát Quận 1, tiện ích xung quanh và khả năng khai thác hiệu quả, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp chủ nhà sẵn sàng thương lượng để phù hợp hơn với thị trường. Việc đề xuất mức giá từ 1,6 đến 1,7 tỷ đồng là hợp lý và có cơ sở thuyết phục cao dựa trên phân tích so sánh.



