Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp
Với diện tích 272 m² (16m x 17m) mặt tiền rộng rãi và vị trí trên đường Dương Quảng Hàm, một tuyến đường mới mở rộng, thoáng mát, phù hợp cho các mô hình kinh doanh như café, trà sữa,… mức giá 60 triệu đồng/tháng đưa ra ban đầu là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Quận Gò Vấp hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá thuê
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp | 272 | 60 | 220 | Mặt tiền rộng, đường mới mở |
| Đường Phan Văn Trị, Quận Gò Vấp | 200 | 38 | 190 | Vị trí kinh doanh sầm uất |
| Đường Lê Văn Thọ, Quận Gò Vấp | 150 | 28 | 187 | Gần chợ, thuận tiện đi lại |
| Đường Nguyễn Oanh, Quận Gò Vấp | 180 | 33 | 183 | Đường lớn, lưu lượng người qua lại cao |
Nhận xét
Mức giá 60 triệu đồng/tháng tương ứng khoảng 220 nghìn đồng/m²/tháng là cao hơn khoảng 15-20% so với các mặt bằng kinh doanh có vị trí tương đương trong khu vực Gò Vấp với các mặt tiền sầm uất và diện tích nhỏ hơn. Tuy nhiên, vị trí mặt bằng của bạn có lợi thế mặt tiền rộng, diện tích lớn hơn, và nằm trên tuyến đường mới mở rộng có tiềm năng phát triển lâu dài. Điều này có thể là một ưu điểm để giữ mức giá cao hơn nhưng cần có bằng chứng về lưu lượng khách hàng hoặc lượt xe qua lại để thuyết phục được khách thuê.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và chiến lược thương lượng
- Đề xuất mức giá thuê chào khoảng 50 – 52 triệu đồng/tháng tương đương 185 – 190 nghìn đồng/m²/tháng, vừa sát với mặt bằng chung, vừa thể hiện sự tôn trọng giá trị vị trí và diện tích.
- Thuyết phục chủ nhà bằng cách phân tích các số liệu so sánh trên, nhấn mạnh rằng mức giá này sẽ giúp tăng khả năng tìm được khách thuê nhanh, giảm thời gian trống mặt bằng và chi phí không sinh lời.
- Đề nghị hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, đồng thời có thể thương lượng thêm các điều khoản ưu đãi như miễn phí một vài tháng đầu hoặc hỗ trợ cải tạo mặt bằng.
- Khuyến khích chủ nhà cung cấp thêm thông tin về lưu lượng giao thông, dân cư khu vực, hoặc các dự án phát triển hạ tầng xung quanh để làm cơ sở tăng giá hợp lý trong tương lai.
Kết luận
Mức giá 60 triệu đồng/tháng là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận trong trường hợp mặt bằng có lượng khách hàng tiềm năng lớn, vị trí đắc địa trên tuyến đường mới mở rộng, và giá trị thương hiệu kinh doanh của khách thuê phù hợp. Nếu không có các yếu tố trên, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 50-52 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà vừa giúp khách thuê có thể duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.



